Bundesliga21:30 ngày 23/11/2025

RB Leipzig
2 - 0

SV Werder Bremen
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB LeipzigChỉ sốSV Werder Bremen
13Chỉ số 27
55Chỉ số 2442
127Chỉ số 2378
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
13Chỉ số 216
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-31174232220131449117
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Ouedraogo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Diomande#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Harder#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nusa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nusa#26

A.Nusa#24

A.Nusa#19

A.Nusa#33

A.Nusa#16

A.Nusa#27

A.Nusa#9

A.Nusa#6

A.Nusa#35
SV Werder Bremen
Sơ đồ 4-2-3-1303531326141820179
Đội hình xuất phát

Mio·Backhaus#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sugawara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pieper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coulibaly#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Puertas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Grüll#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Topp#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Topp#23

K.Topp#4

K.Topp#11

K.Topp#7

K.Topp#13

K.Topp#24

K.Topp#44

K.Topp#10

K.Topp#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Werder Bremen0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 2
SV Werder Bremen
RB Leipzig1 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig0 - 0
SV Werder Bremen
RB Leipzig2 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
RB Leipzig
SV Werder Bremen0 - 0
RB Leipzig
SV Werder Bremen1 - 4
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
TSG Hoffenheim3 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
VfB Stuttgart
Energie Cottbus1 - 4
RB Leipzig
FC Augsburg0 - 6
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
Hamburger SV
Borussia Dortmund1 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg0 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
FC Köln
1. FSV Mainz 050 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
1. FC Heidenheim 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 1
VfL Wolfsburg
1. FSV Mainz 051 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18462 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
FC St. Pauli
FC Bayern Munich4 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 3
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach0 - 4
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen3 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt4 - 1
SV Werder BremenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Leipzig
#12#20#30#41#513#60#70
SV Werder Bremen
#10#20#30#42#57#60#70