Bundesliga21:30 ngày 01/11/2025

RB Leipzig
3 - 1

VfB Stuttgart
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB LeipzigChỉ sốVfB Stuttgart
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
76Chỉ số 23106
7Chỉ số 2210
42Chỉ số 2558
9Chỉ số 214
1Chỉ số 32
33Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-31174232220131449407
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baku#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Ouedraogo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Diomande#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Rômulo#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nusa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nusa#11

A.Nusa#27

A.Nusa#5

A.Nusa#6

A.Nusa#16

A.Nusa#33

A.Nusa#24

A.Nusa#26

A.Nusa#9
VfB Stuttgart
Sơ đồ 3-4-2-1331424341667111026
Đội hình xuất phát

A.Nübel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jaquez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Chabot#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Hendriks#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Vagnoman#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Karazor#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Stiller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mittelstädt#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.ElKhannous#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Führich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Undav#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Undav#27

D.Undav#2

D.Undav#30

D.Undav#8

D.Undav#15

D.Undav#28

D.Undav#18

D.Undav#29

D.Undav#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig2 - 3
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 1
RB Leipzig
VfB Stuttgart2 - 1
RB Leipzig
VfB Stuttgart5 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig5 - 1
VfB Stuttgart
RB Leipzig2 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 1
RB Leipzig
VfB Stuttgart0 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 0
VfB Stuttgart
RB Leipzig2 - 0
VfB StuttgartĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
Energie Cottbus1 - 4
RB Leipzig
FC Augsburg0 - 6
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
Hamburger SV
Borussia Dortmund1 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg0 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
FC Köln
1. FSV Mainz 050 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
FC Bayern Munich6 - 0
RB Leipzig
SV Sandhausen2 - 4
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart
1. FSV Mainz 050 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 1
1. FSV Mainz 05
Fenerbahce1 - 0
VfB Stuttgart
VfL Wolfsburg0 - 3
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
FC Basel 18932 - 0
VfB Stuttgart
FC Köln1 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 1
RC Celta
VfB Stuttgart2 - 0
FC St. Pauli
SC Freiburg3 - 1
VfB StuttgartĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Leipzig
#13#21#30#41#55#60#70
VfB Stuttgart
#11#20#30#42#55#60#70
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen
1. FC Union Berlin
Borussia Monchengladbach