Bundesliga21:30 ngày 08/11/2025

TSG Hoffenheim
3 - 1

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSG HoffenheimChỉ sốRB Leipzig
8Chỉ số 2212
114Chỉ số 23108
41Chỉ số 2454
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 3-5-1-1122113346718292719
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hranáč#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Hajdari#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bernardo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Coufal#34 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Prömel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Avdullahu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

W.Burger#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Touré#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Kramarić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

T.Lemperle#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lemperle#17

T.Lemperle#35

T.Lemperle#11

T.Lemperle#9

T.Lemperle#10

T.Lemperle#5

T.Lemperle#33

T.Lemperle#37

T.Lemperle#22
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-3117452220131449407
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baku#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.C.Bitshiabu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ouedraogo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Diomande#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Rômulo#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nusa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nusa#9

A.Nusa#26

A.Nusa#33

A.Nusa#23

A.Nusa#16

A.Nusa#11

A.Nusa#8

A.Nusa#27

A.Nusa#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig3 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim4 - 3
RB Leipzig
TSG Hoffenheim1 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
TSG Hoffenheim
RB Leipzig1 - 0
TSG Hoffenheim
RB Leipzig3 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim2 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig0 - 0
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
VfL Wolfsburg2 - 3
TSG Hoffenheim
FC St. Pauli1 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 1
1. FC Heidenheim 1846
FC St. Pauli0 - 3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 1
FC Köln
SC Freiburg1 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 4
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin2 - 4
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 3
Eintracht Frankfurt
Bayer 04 Leverkusen1 - 2
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
VfB Stuttgart
Energie Cottbus1 - 4
RB Leipzig
FC Augsburg0 - 6
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
Hamburger SV
Borussia Dortmund1 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg0 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
FC Köln
1. FSV Mainz 050 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
FC Bayern Munich6 - 0
RB LeipzigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSG Hoffenheim
#13#22#30#43#55#60#70
RB Leipzig
#11#21#30#42#55#60#70
SV Werder Bremen
Borussia Monchengladbach