Bundesliga21:30 ngày 13/12/2025

FC St. Pauli
2 - 1

1. FC Heidenheim 1846
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC St. PauliChỉ số1. FC Heidenheim 1846
2Chỉ số 33
95Chỉ số 23115
4Chỉ số 211
3Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 40
32Chỉ số 2474
5Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-5-222583111667231928
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Mets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pyrka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.C.Fujita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Sands#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

L.Oppie#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Kaars#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.P.Lage#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.P.Lage#20

M.P.Lage#1

M.P.Lage#2

M.P.Lage#10

M.P.Lage#9

M.P.Lage#25

M.P.Lage#26

M.P.Lage#24

M.P.Lage#21
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 3-4-2-1412764216319212218
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Keller#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Siersleben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Busch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.niehues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Föhrenbach#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Beck#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Ibrahimovic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Pieringer#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pieringer#1

M.Pieringer#23

M.Pieringer#9

M.Pieringer#28

M.Pieringer#20

M.Pieringer#29

M.Pieringer#17

M.Pieringer#5

M.Pieringer#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
1. FC Heidenheim 1846
FC St. Pauli1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 4
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 18463 - 4
FC St. Pauli
FC St. Pauli4 - 2
1. FC Heidenheim 1846
FC St. Pauli0 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 0
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
FC Köln1 - 1
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach1 - 2
FC St. Pauli
FC Bayern Munich3 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
1. FC Union Berlin
SC Freiburg2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 4
Borussia Monchengladbach
FC St. Pauli1 - 1
TSG Hoffenheim
Eintracht Frankfurt2 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 3
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen1 - 0
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 1
SC Freiburg
1. FC Union Berlin1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 3
Borussia Monchengladbach
Bayer 04 Leverkusen6 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 1
Eintracht Frankfurt
1. FC Heidenheim 18460 - 1
Hamburger SV
TSG Hoffenheim3 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 2
SV Werder Bremen
1. FC Heidenheim 18460 - 1
SpVgg Greuther Fürth
VfB Stuttgart1 - 0
1. FC Heidenheim 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC St. Pauli
#12#21#31#42#54#60#70
1. FC Heidenheim 1846
#11#20#30#43#511#60#70
RB Leipzig
Borussia Dortmund
VfL Wolfsburg
FC Augsburg
1. FSV Mainz 05