Bundesliga21:30 ngày 01/11/2025

1. FC Heidenheim 1846
1 - 1

Eintracht Frankfurt
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Heidenheim 1846Chỉ sốEintracht Frankfurt
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
79Chỉ số 23138
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2492
28Chỉ số 2572
4Chỉ số 213
2Chỉ số 28
5Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 4-1-2-1-241264191631722911
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Siersleben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Föhrenbach#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.niehues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Honsak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Ibrahimovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

S.Schimmer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Zivzivadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zivzivadze#21

B.Zivzivadze#30

B.Zivzivadze#5

B.Zivzivadze#27

B.Zivzivadze#28

B.Zivzivadze#1

B.Zivzivadze#18

B.Zivzivadze#23

B.Zivzivadze#20
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-4-2-12313432016152174217
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Doan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Knauff#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Uzun#42 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Wahi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Wahi#40

E.Wahi#27

E.Wahi#18

E.Wahi#34

E.Wahi#8

E.Wahi#9

E.Wahi#30

E.Wahi#19

E.Wahi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Frankfurt3 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 4
Eintracht Frankfurt
1. FC Heidenheim 18461 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 0
Eintracht Frankfurt
1. FC Heidenheim 18462 - 1
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 1
Hamburger SV
TSG Hoffenheim3 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 2
SV Werder Bremen
1. FC Heidenheim 18460 - 1
SpVgg Greuther Fürth
VfB Stuttgart1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 1
FC Augsburg
Hamburger SV2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
Borussia Dortmund
1. FC Kaiserslautern2 - 3
1. FC Heidenheim 1846
RB Leipzig2 - 0
1. FC Heidenheim 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt2 - 0
FC St. Pauli
Eintracht Frankfurt1 - 5
Liverpool
SC Freiburg2 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 3
FC Bayern Munich
Atletico Madrid5 - 1
Eintracht Frankfurt
Borussia Monchengladbach4 - 6
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 4
1. FC Union Berlin
Eintracht Frankfurt5 - 1
Galatasaray
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
Eintracht FrankfurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Heidenheim 1846
#11#21#30#40#52#60#70
Eintracht Frankfurt
#11#20#30#42#58#60#70
FC Köln
VfL Wolfsburg
1. FSV Mainz 05