Bundesliga21:30 ngày 01/02/2025

1. FC Heidenheim 1846
1 - 2

Borussia Dortmund
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Heidenheim 1846Chỉ sốBorussia Dortmund
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
6Chỉ số 2211
39Chỉ số 2448
80Chỉ số 23159
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 4-2-3-112365192038181312
Đội hình xuất phát

K.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.O.Traore#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Gimber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Föhrenbach#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kerber·Luca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Léo Scienza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pieringer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Krätzig#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Zivzivadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zivzivadze#21

B.Zivzivadze#40

B.Zivzivadze#17

B.Zivzivadze#27

B.Zivzivadze#9

B.Zivzivadze#4

B.Zivzivadze#10

B.Zivzivadze#31

B.Zivzivadze#2
Borussia Dortmund
Sơ đồ 3-2-4-1126233205161013439
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ryerson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Can#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sabitzer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

R.Bensebaini#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

J.Duranville#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

P.Groß#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

J.Gittens#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guirassy#42

S.Guirassy#6

S.Guirassy#14

S.Guirassy#2

S.Guirassy#37

S.Guirassy#27

S.Guirassy#39

S.Guirassy#33

S.Guirassy#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Dortmund4 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 0
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18463 - 4
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
FC Augsburg2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. Pauli
SV Werder Bremen3 - 3
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 0
1. FC Union Berlin
VfL Bochum 18482 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 1
St. Gallen
1. FC Heidenheim 18461 - 3
VfB Stuttgart
Başakşehir Futbol Kulübü3 - 1
1. FC Heidenheim 1846
FC Bayern Munich4 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 4
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund
Borussia Dortmund3 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Borussia Dortmund2 - 2
SV Werder Bremen
Bologna2 - 1
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt2 - 0
Borussia Dortmund
Holstein Kiel4 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 3
Bayer 04 Leverkusen
VfL Wolfsburg1 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 1
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund2 - 3
FC Barcelona
Borussia Monchengladbach1 - 1
Borussia DortmundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Heidenheim 1846
#11#20#30#41#54#60#70
Borussia Dortmund
#12#21#30#44#55#60#70
SC Freiburg
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig