Bundesliga23:30 ngày 09/03/2025

TSG Hoffenheim
1 - 1

1. FC Heidenheim 1846
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSG HoffenheimChỉ số1. FC Heidenheim 1846
2Chỉ số 33
61Chỉ số 2464
13Chỉ số 2218
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2392
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 4-4-2133541571820271426
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Kadeřábek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chaves#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ostigard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Gendrey#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Bischof#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Samassekou#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.O.Becker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kramarić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Orban#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Tabaković#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Tabaković#22

H.Tabaković#8

H.Tabaković#25

H.Tabaković#29

H.Tabaković#17

H.Tabaković#37

H.Tabaković#34

H.Tabaković#33

H.Tabaković#53
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 3-4-2-11654233932211718
Đội hình xuất phát

K.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B.Gimber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Siersleben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.O.Traore#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Dorsch#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Busch#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Beck#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Honsak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Pieringer#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pieringer#31

M.Pieringer#12

M.Pieringer#10

M.Pieringer#13

M.Pieringer#20

M.Pieringer#27

M.Pieringer#19

M.Pieringer#40

M.Pieringer#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Heidenheim 18460 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim4 - 5
1. FC Heidenheim 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
VfL Bochum 18480 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
VfB Stuttgart
SV Werder Bremen1 - 3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 4
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
TSG Hoffenheim
Anderlecht3 - 4
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim2 - 2
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim2 - 3
Tottenham Hotspur
Holstein Kiel1 - 3
TSG Hoffenheim
FC Bayern Munich5 - 0
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 3
Borussia Monchengladbach
RB Leipzig2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 2
FC Copenhagen
1. FC Heidenheim 18460 - 2
1. FSV Mainz 05
FC Copenhagen1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
SC Freiburg1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 2
Borussia Dortmund
FC Augsburg2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. Pauli
SV Werder Bremen3 - 3
1. FC Heidenheim 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSG Hoffenheim
#11#21#30#42#56#60#70
1. FC Heidenheim 1846
#11#20#30#43#54#60#70
VfL Wolfsburg