Japanese J3 League12:00 ngày 16/11/2025

Zweigen Kanazawa FC
2 - 0

Tochigi SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zweigen Kanazawa FCChỉ sốTochigi SC
38Chỉ số 2346
2Chỉ số 32
4Chỉ số 211
37Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 80
5Chỉ số 226
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-12120393830151824411710
Đội hình xuất phát

T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Shoji#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Otani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Andrew#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Patric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Patric#9

Patric#1

Patric#23

Patric#8

Patric#49

Patric#16

Patric#4

Patric#25

Patric#14
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-11372252277118811032
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kimura#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Fukumori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ota#14

R.Ota#5

R.Ota#80

R.Ota#19

R.Ota#40

R.Ota#7

R.Ota#27

R.Ota#29

R.Ota#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tochigi SC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC4 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Tochigi SC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Tochigi SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
SC Sagamihara1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
Fukushima United FC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC4 - 1
FC Gifu
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Zweigen Kanazawa FC3 - 1
Azul Claro Numazu
AC Nagano Parceiro1 - 3
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Kamatamare Sanuki
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC2 - 0
Kagoshima United
Tochigi SC1 - 2
FC Gifu
FC Osaka0 - 1
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
Fukushima United FC
Tochigi SC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kochi United0 - 1
Tochigi SC
Tegevajaro Miyazaki2 - 3
Tochigi SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zweigen Kanazawa FC
#12#21#30#42#54#60#70
Tochigi SC
#10#20#30#42#56#60#70
Tochigi City
Nara Club
Gainare Tottori