Japanese J3 League12:00 ngày 06/05/2025

Zweigen Kanazawa FC
0 - 1

Giravanz Kitakyushu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zweigen Kanazawa FCChỉ sốGiravanz Kitakyushu
2Chỉ số 32
91Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
11Chỉ số 23
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 226
75Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-121393820251582324419
Đội hình xuất phát

T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Shoji#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kojima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Oyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Shinomiya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Toshida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toshida#11

Y.Toshida#14

Y.Toshida#10

Y.Toshida#4

Y.Toshida#26

Y.Toshida#49

Y.Toshida#30

Y.Toshida#5

Y.Toshida#1
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-2-3-141225044283214177299
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Konomi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Hirahara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Koh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kawabe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kawabe#24

S.Kawabe#19

S.Kawabe#18

S.Kawabe#27

S.Kawabe#34

S.Kawabe#23

S.Kawabe#11

S.Kawabe#99

S.Kawabe#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC1 - 4
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu3 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 4
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Nara Club
Gainare Tottori1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC3 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Osaka1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Shonan Bellmare
FC Gifu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Tochigi SC
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Giravanz Kitakyushu1 - 1
SC Sagamihara
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Yokohama FC
Fukushima United FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Fagiano Okayama
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zweigen Kanazawa FC
#10#20#30#42#511#60#70
Giravanz Kitakyushu
#11#21#30#42#53#60#70
Tochigi City
Tegevajaro Miyazaki
FC Ryukyu Okinawa
Kamatamare Sanuki
Azul Claro Numazu