Japanese J3 League17:00 ngày 16/03/2025

FC Gifu
1 - 2

Zweigen Kanazawa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốZweigen Kanazawa FC
39Chỉ số 2561
3Chỉ số 2214
47Chỉ số 2477
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
3Chỉ số 31
79Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-3-331224355231610241139
Đội hình xuất phát

Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hagino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Nishitani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Aihara#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Sasaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Izumisawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Izumisawa#27

J.Izumisawa#6

J.Izumisawa#28

J.Izumisawa#50

J.Izumisawa#5
J.Izumisawa#33
J.Izumisawa#17

J.Izumisawa#7

J.Izumisawa#32
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-131438202515823492410
Đội hình xuất phát

I.Ueda#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Matsumoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kojima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Oyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Shinomiya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Osawa#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Patric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Patric#30

Patric#21

Patric#9

Patric#11

Patric#5

Patric#14

Patric#17

Patric#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
FC Gifu
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
FC Gifu
FC Gifu2 - 3
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
FC Gifu
FC Gifu0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
FC Gifu0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
Fukushima United FC4 - 3
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka1 - 1
FC Gifu
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 2
RB Omiya Ardija
Kataller Toyama2 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 0
FC Osaka
FC Gifu4 - 1
FC Imabari
Iwate Grulla Morioka0 - 6
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Kochi United
Kamatamare Sanuki1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kagoshima United1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Kashima Antlers3 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara Club
Gainare Tottori1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Iwate Grulla Morioka
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#11#21#30#43#52#60#70
Zweigen Kanazawa FC
#12#20#30#41#58#60#70
Tochigi City
Tegevajaro Miyazaki
Tochigi SC
SC Sagamihara
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma