Japanese J3 League12:00 ngày 23/03/2025

FC Osaka
1 - 0

Zweigen Kanazawa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OsakaChỉ sốZweigen Kanazawa FC
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
4Chỉ số 228
43Chỉ số 2465
1Chỉ số 32
53Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-4-21151633325232491711
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Kurosaki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hashimoto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Woo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Takei#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Akiyama#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Shimada#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Wada#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Tone#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tone#14

R.Tone#27

R.Tone#5

R.Tone#88

R.Tone#10

R.Tone#68

R.Tone#20

R.Tone#7

R.Tone#6
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-131838204152325104924
Đội hình xuất phát

I.Ueda#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Oyama#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Matsumoto#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Shinomiya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kojima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Patric#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Osawa#49 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Nishiya#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nishiya#18

K.Nishiya#29

K.Nishiya#16

K.Nishiya#30

K.Nishiya#5

K.Nishiya#39

K.Nishiya#9

K.Nishiya#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Osaka1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 6
FC Osaka
FC Osaka0 - 5
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
Tochigi SC1 - 0
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
Gainare Tottori
Kochi United1 - 2
FC Osaka
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
FC Osaka
FC Osaka1 - 1
FC Gifu
Kataller Toyama1 - 1
FC Osaka
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
SC Sagamihara
FC Osaka5 - 0
Yokohama SCC
FC Gifu2 - 0
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Shonan Bellmare
FC Gifu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Kochi United
Kamatamare Sanuki1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kagoshima United1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Kashima Antlers3 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara Club
Gainare Tottori1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Iwate Grulla MoriokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#11#20#30#41#54#60#70
Zweigen Kanazawa FC
#10#20#30#42#52#60#70
Tochigi City
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Azul Claro Numazu