Ukrainian Premier League23:00 ngày 09/03/2026

Veres
0 - 3

LNZ Cherkasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeresChỉ sốLNZ Cherkasy
1Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 27
34Chỉ số 2445
67Chỉ số 2376
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Veres
Sơ đồ 5-4-12322144335777181130
Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Kharatin#14 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Korniychuk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

FabrícioYan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Pomba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ndukve#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ndukve#70

D.Ndukve#44

D.Ndukve#80

D.Ndukve#3

D.Ndukve#26

D.Ndukve#1

D.Ndukve#2

D.Ndukve#17

D.Ndukve#19

D.Ndukve#8

D.Ndukve#91

D.Ndukve#10
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-1121125341429716191790
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Didyk#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Mykytyshyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Assinor#8

M.Assinor#22

M.Assinor#6

M.Assinor#72

M.Assinor#33

M.Assinor#5
M.Assinor#21

M.Assinor#1

M.Assinor#23

M.Assinor#4

M.Assinor#18

M.Assinor#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LNZ Cherkasy0 - 2
Veres
Veres1 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 2
Veres
LNZ Cherkasy1 - 0
Veres
Veres0 - 0
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Veres
Veres3 - 2
SC Poltava
Veres2 - 0
Dinamo Tbilisi
Veres1 - 1
Hvidovre IF
Veres1 - 0
Kudrivka
Veres2 - 3
Dynamo Kyiv
Veres2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Veres0 - 1
KF Dukagjini
Veres2 - 0
FC Asia Talas
Veres3 - 4
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
LNZ Cherkasy1 - 3
Polissya Zhytomyr
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 3
Riga FC
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka0 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
FK Zeljeznicar
LNZ Cherkasy2 - 1
Sarajevo
Polonia Warszawa0 - 2
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veres
#10#20#30#41#56#60#70
LNZ Cherkasy
#13#21#30#43#57#60#70
Kryvbas
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
Obolon Kyiv
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky