Ukrainian Premier League20:30 ngày 20/02/2026

Veres
3 - 2

SC Poltava
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeresChỉ sốSC Poltava
6Chỉ số 225
58Chỉ số 2451
94Chỉ số 2398
5Chỉ số 27
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 81
7Chỉ số 214
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Veres
Sơ đồ 4-4-29122433277181419308
Đội hình xuất phát

V.Gorokh#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Gonçalves#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ndukve#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Godya#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Godya#10

D.Godya#11

D.Godya#7

D.Godya#3

D.Godya#26

D.Godya#1

D.Godya#17

D.Godya#6

D.Godya#23

D.Godya#5

D.Godya#80

D.Godya#44
SC Poltava
Sơ đồ 4-4-2121233958152173814
Đội hình xuất phát

M.Minchev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kononov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Savenkov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Kotsyumaka#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Danilenko#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sukhoruchko#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Marusych#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Marusych#11

M.Marusych#93

M.Marusych#20

M.Marusych#5

M.Marusych#44

M.Marusych#24

M.Marusych#88

M.Marusych#13

M.Marusych#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Veres2 - 0
Dinamo Tbilisi
Veres1 - 1
Hvidovre IF
Veres1 - 0
Kudrivka
Veres2 - 3
Dynamo Kyiv
Veres2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Veres0 - 1
KF Dukagjini
Veres2 - 0
FC Asia Talas
Veres3 - 4
Bohemians Praha 1905
Cracovia Krakow1 - 1
Veres
Dynamo Kyiv3 - 0
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
SC Poltava
SC Poltava4 - 1
FC Inhulets Petrove
SC Poltava1 - 2
Rukh Vynnyky
SC Poltava0 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
Dynamo Kyiv1 - 2
SC Poltava
SC Poltava0 - 2
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk7 - 1
SC Poltava
Kryvbas2 - 2
SC Poltava
SC Poltava2 - 2
Kolos Kovalivka
SC Poltava1 - 2
Obolon KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veres
#13#21#30#40#55#60#70
SC Poltava
#12#22#30#41#57#60#70
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria