Ukrainian Premier League19:30 ngày 26/04/2026

LNZ Cherkasy
1 - 1

Metalist 1925 Kharkiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ CherkasyChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
60Chỉ số 2455
3Chỉ số 222
35Chỉ số 2565
66Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
1Chỉ số 212
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-11211253414292216191790
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Didyk#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Tverdokhlib#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Assinor#23

M.Assinor#10
M.Assinor#8

M.Assinor#72

M.Assinor#33

M.Assinor#7

M.Assinor#27

M.Assinor#18
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 4-2-3-1302713312451815261999
Đội hình xuất phát

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Salyuk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y.Pavlyuk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Antyukh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Zabergja#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Mba#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
C.Mba#77

C.Mba#8

C.Mba#11

C.Mba#37

C.Mba#25

C.Mba#14

C.Mba#98

C.Mba#45

C.Mba#17

C.Mba#16

C.Mba#23

C.Mba#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
LNZ Cherkasy
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 1
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas0 - 3
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky1 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 0
FK Oleksandria
Veres0 - 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
LNZ Cherkasy1 - 3
Polissya Zhytomyr
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
FC Chernigiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kudrivka
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Veres
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv3 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
SC Poltava
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Rukh Vynnyky0 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv3 - 0
Lokomotiv KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy
#11#20#30#40#53#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#11#20#30#40#57#60#70
Zorya
FC Karpaty Lviv