Ukrainian Premier League23:00 ngày 19/03/2026

Metalist 1925 Kharkiv
2 - 0

SC Poltava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 KharkivChỉ sốSC Poltava
74Chỉ số 2348
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
0Chỉ số 31
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
11Chỉ số 222
42Chỉ số 2421
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 4-1-4-130271837245777251998
Đội hình xuất phát

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhnyi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Moura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Baptistella#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Lytvynenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Itodo#95

P.Itodo#26

P.Itodo#74

P.Itodo#16

P.Itodo#17

P.Itodo#13

P.Itodo#23

P.Itodo#99

P.Itodo#45

P.Itodo#8
SC Poltava
Sơ đồ 4-4-2124520128211523888
Đội hình xuất phát

M.Minchev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Illia·Ukhan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Pidlepych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Misyura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Savenkov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Danilenko#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Kononov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sukhoruchko#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Vivdych#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Vivdych#11

O.Vivdych#93

O.Vivdych#96

O.Vivdych#7

O.Vivdych#44

O.Vivdych#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Poltava0 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
SC Poltava0 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
SC Poltava
Metalist 1925 Kharkiv3 - 3
SC PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Rukh Vynnyky0 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv3 - 0
Lokomotiv Kyiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FK Oleksandria
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Kryvbas
Molde0 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Hammarby4 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Seattle Sounders0 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
Montreal ImpactĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
SC Poltava0 - 4
FC Karpaty Lviv
Zorya4 - 0
SC Poltava
SC Poltava0 - 2
Kudrivka
Veres3 - 2
SC Poltava
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
SC Poltava
SC Poltava4 - 1
FC Inhulets Petrove
SC Poltava1 - 2
Rukh Vynnyky
SC Poltava0 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
Dynamo Kyiv1 - 2
SC Poltava
SC Poltava0 - 2
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv
#12#21#30#40#58#60#70
SC Poltava
#10#20#30#41#55#60#70
Polissya Zhytomyr
Kolos Kovalivka
Obolon Kyiv