Ukrainian Premier League19:30 ngày 18/04/2026

Metalist 1925 Kharkiv
1 - 0

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 KharkivChỉ sốKudrivka
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2418
10Chỉ số 221
62Chỉ số 2538
11Chỉ số 25
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2356
4Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 4-1-4-130131837245717251598
Đội hình xuất phát

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Salyuk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Moura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kogut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Lytvynenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Antyukh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
P.Itodo#77

P.Itodo#27

P.Itodo#99

P.Itodo#8

P.Itodo#45

P.Itodo#26

P.Itodo#19

P.Itodo#16

P.Itodo#14

P.Itodo#74

P.Itodo#2

P.Itodo#23
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-144306955741914338219
Đội hình xuất phát

I.Karavashenko#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gusev#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Potimkov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Collahuazo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Farina#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Mokosso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Morozko#33 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Glushchenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Taipi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Taipi#10

A.Taipi#77

A.Taipi#20

A.Taipi#37
A.Taipi#23
A.Taipi#7

A.Taipi#73

A.Taipi#3

A.Taipi#22

A.Taipi#17

A.Taipi#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kudrivka1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 2
Kudrivka
Kudrivka1 - 1
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Veres
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv3 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
SC Poltava
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Rukh Vynnyky0 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv3 - 0
Lokomotiv Kyiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FK Oleksandria
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Kudrivka1 - 2
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kudrivka
Veres1 - 4
Kudrivka
Zorya2 - 4
Kudrivka
Kudrivka0 - 2
Polissya Zhytomyr
Kudrivka0 - 0
Veres
FC Karpaty Lviv1 - 1
Kudrivka
UCSA3 - 0
Kudrivka
SC Poltava0 - 2
Kudrivka
Kudrivka2 - 2
ZoryaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv
#11#20#30#44#511#60#70
Kudrivka
#10#20#30#42#55#60#70
LNZ Cherkasy