Poland Liga 120:30 ngày 01/03/2026

Wisla Krakow
1 - 1

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốZnicz Pruszkow
63Chỉ số 2537
55Chỉ số 2440
78Chỉ số 2363
0Chỉ số 41
2Chỉ số 31
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
12Chỉ số 23
6Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-12897522934511271089
Đội hình xuất phát

P.Letkiewicz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Biedrzycki#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jakub krzyzanowski#52 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kuziemka#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#6

A.Rodado#56

A.Rodado#1

A.Rodado#5

A.Rodado#2

A.Rodado#4

A.Rodado#11

A.Rodado#20

A.Rodado#99
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 3-5-2233052288069251729
Đội hình xuất phát

napieraj#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.yuzvak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jach#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Tabara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Proczek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Pawlik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

konieczny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

kazimierczak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Bak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bak#20

D.Bak#7

D.Bak#14

D.Bak#53

D.Bak#11

D.Bak#12

D.Bak#99

D.Bak#19

D.Bak#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow0 - 7
Wisla Krakow
Wisla Krakow0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow6 - 2
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 1
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Wisla Krakow
Podbeskidzie Bielsko-Biala1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 1
GKS Tychy
Wisla Krakow5 - 0
Stal Mielec
Wisla Krakow1 - 4
FK Mladá Boleslav
Wisla Krakow0 - 0
Kolos Kovalivka
Wisla Krakow0 - 1
FK Septemvri Sofia
Wisla Krakow1 - 1
Mladost Lucani
LKS Lodz1 - 1
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Warszawa0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
KS Wieczysta Krakow
Znicz Pruszkow2 - 3
Chojniczanka Chojnice
Pogon Siedlce1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Olimpia Grudziadz
Radomiak Radom3 - 1
Znicz Pruszkow
Stal Mielec1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 1
LKS Lodz
Ruch Chorzow1 - 2
Znicz PruszkowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#11#20#30#42#512#60#70
Znicz Pruszkow
#11#20#31#41#53#60#70
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow
Odra Opole
Slask Wroclaw
Polonia Bytom
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica
Gornik Leczna