Poland Liga 100:00 ngày 14/02/2026

Gornik Leczna
1 - 1

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik LecznaChỉ sốStal Mielec
77Chỉ số 2456
4Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
86Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
10Chỉ số 26
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Leczna
Sơ đồ 3-4-2-15314294218883822179
Đội hình xuất phát

Ł.Budziłek#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

f.szabaciuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Gucek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Jaroszyński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Bednarczyk#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Osipiuk#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Kryeziu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Myszor#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Orlik#22 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Spacil#17 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Paryzek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Paryzek#30

P.Paryzek#3

P.Paryzek#95

P.Paryzek#74

P.Paryzek#23

P.Paryzek#1

P.Paryzek#18

P.Paryzek#11

P.Paryzek#71
Stal Mielec
Sơ đồ 4-2-3-1992044152267078189025
Đội hình xuất phát

M.Gostomski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Szeliga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Puerto#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kavcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pišek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Tsykalo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Cybulski#78 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Paweł Kruszelnicki#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Fucak#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fucak#11

K.Fucak#5

K.Fucak#24

K.Fucak#33

K.Fucak#10

K.Fucak#32
K.Fucak#71

K.Fucak#1
K.Fucak#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Mielec1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 0
Gornik Leczna
Stal Mielec1 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 4
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 1
Gornik LecznaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Puszcza Niepolomice2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 0
KSZO Ostrowiec
Gornik Leczna2 - 2
Chelmianka Chelm
Gornik Leczna2 - 2
Resovia Rzeszow
Gornik Leczna1 - 1
Avia Swidnik
Gornik Leczna6 - 1
Stal Krasnik
Gornik Leczna0 - 1
Ruch Chorzow
Polonia Bytom2 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 2
LKS Lodz
Gornik Leczna0 - 1
Legia Warszawa BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Polonia Warszawa5 - 2
Stal Mielec
Wisla Krakow5 - 0
Stal Mielec
Bruk Bet Termalica4 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 0
Chelmianka Chelm
Stal Mielec1 - 2
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 0
Stal Mielec
Polonia Bytom4 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 0
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice1 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Miedz LegnicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Leczna
#11#20#30#41#510#60#70
Stal Mielec
#11#21#30#42#56#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chrobry Glogow
GKS Tychy
Stal Rzeszow
Odra Opole
Slask Wroclaw