Poland Liga 116:30 ngày 06/04/2026

Wisla Krakow
3 - 2

Gornik Leczna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốGornik Leczna
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
13Chỉ số 25
67Chỉ số 2437
84Chỉ số 2368
15Chỉ số 224
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-12834972924112107179
Đội hình xuất phát

P.Letkiewicz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Biedrzycki#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bozic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#6

A.Rodado#20

A.Rodado#11

A.Rodado#4

A.Rodado#51

A.Rodado#52

A.Rodado#5

A.Rodado#31

A.Rodado#8
Gornik Leczna
Sơ đồ 3-4-2-15374293171084387122
Đội hình xuất phát

Ł.Budziłek#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kruk#74 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Gucek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hołownia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Spacil#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Deja#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Kryeziu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Jaroszyński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Myszor#38 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nowogonski#71 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Orlik#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Orlik#7

K.Orlik#11

K.Orlik#14

K.Orlik#1

K.Orlik#9

K.Orlik#88

K.Orlik#95

K.Orlik#19

K.Orlik#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gornik Leczna1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Gornik Leczna
Wisla Krakow4 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 2
Wisla Krakow
Gornik Leczna0 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 2
Gornik Leczna
Wisla Krakow0 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 3
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 3
Podhale Nowy Targ
Odra Opole1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Miedz Legnica
Wisla Krakow1 - 1
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow1 - 1
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Wisla Krakow
Podbeskidzie Bielsko-Biala1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 1
GKS Tychy
Wisla Krakow5 - 0
Stal Mielec
Wisla Krakow1 - 4
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Pogon Siedlce1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 0
GKS Tychy
Gornik Leczna1 - 1
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 0
KSZO Ostrowiec
Gornik Leczna2 - 2
Chelmianka Chelm
Gornik Leczna2 - 2
Resovia RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#13#23#30#41#513#60#70
Gornik Leczna
#12#22#30#41#55#60#70
LKS Lodz
Chrobry Glogow
Slask Wroclaw
Polonia Warszawa
Polonia Bytom
Ruch Chorzow