Kazakhstan Premier League20:00 ngày 29/06/2025

Tobol Kostanai
2 - 2

Zhenis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tobol KostanaiChỉ sốZhenis
63Chỉ số 2420
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 80
1Chỉ số 220
4Chỉ số 22
100Chỉ số 2385
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Tobol Kostanai
1144361055514181527
Đội hình xuất phát

I.Chesnokov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ustimenko#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Asrankulov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

EssienEdedem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Messaoudi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Miladinović#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.papendiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Signevich#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tagybergen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vukčević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zhagorov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Zhagorov#17

N.Zhagorov#1

N.Zhagorov#8

N.Zhagorov#77

N.Zhagorov#22

N.Zhagorov#35
N.Zhagorov#13
N.Zhagorov#33

N.Zhagorov#21
N.Zhagorov#16

N.Zhagorov#7
Zhenis
111192387256314410
Đội hình xuất phát

S.Ignatovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilio#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Karaman#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Rom#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sovet#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tevzadze#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Tevzadze#39

Z.Tevzadze#2
Z.Tevzadze#5

Z.Tevzadze#87

Z.Tevzadze#20
Z.Tevzadze#77

Z.Tevzadze#17
Z.Tevzadze#13
Z.Tevzadze#33

Z.Tevzadze#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tobol Kostanai2 - 1
Zhenis
Zhenis0 - 0
Tobol Kostanai
Zhenis2 - 1
Tobol Kostanai
Zhenis2 - 0
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 1
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 1
Zhenis
Tobol Kostanai2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai5 - 0
FK Atyrau
Turan1 - 2
Tobol Kostanai
Turan0 - 2
Tobol Kostanai
FC Astana1 - 3
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty2 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Tobol Kostanai2 - 1
Zhenis
Zhenis2 - 0
FK Atyrau
Turan0 - 2
Zhenis
Zhenis2 - 2
Ordabasy
FC Astana4 - 2
Zhenis
Zhenis0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Zhenis1 - 1
FC Astana
Zhenis1 - 2
FC Kairat Almaty
Zhenis0 - 1
FK Aktobe Lento
Okzhetpes1 - 1
ZhenisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tobol Kostanai
#12#21#30#43#54#60#70
Zhenis
#12#22#31#44#52#60#70
FK Yelimay Semey
Ulytau Zhezkazgan