Egypt League Cup02:30 ngày 23/03/2025

Modern Sport FC
2 - 0

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Modern Sport FCChỉ sốSmouha SC
85Chỉ số 2396
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
4Chỉ số 22
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
8Chỉ số 222
45Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
Modern Sport FC
916899413192790776
Đội hình xuất phát

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zaddem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.youssef#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mahmoud rizk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ngwem#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed mosaad#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mohamed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hassan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fawzi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.ElFil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.ElFil#38
A.ElFil#7

A.ElFil#11

A.ElFil#26

A.ElFil#2

A.ElFil#33
A.ElFil#25

A.ElFil#21

A.ElFil#22
Smouha SC
214166182820661119
Đội hình xuất phát

Mido#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Raslan#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ashraf#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amr#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hafez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Liadi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Magdy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Reda#11 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.El-Badry#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.El-Badry#29
M.El-Badry#24

M.El-Badry#14
M.El-Badry#30
M.El-Badry#12
M.El-Badry#7
M.El-Badry#99

M.El-Badry#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC3 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Modern Sport FC
Smouha SC0 - 0
Modern Sport FC
Smouha SC1 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC4 - 0
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SC
Zamalek SC1 - 1
Modern Sport FC
Al Masry4 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 3
El Gounah
Pharco0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 1
Pyramids FC
Modern Sport FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ghazl El Mahallah2 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 3
Al Ahly FC
Haras El Hodood1 - 0
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC1 - 2
Petrojet
Zamalek SC4 - 2
Smouha SC
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 3
Al Masry
Enppi1 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 4
Bank El Ahly
Petrojet0 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Smouha SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modern Sport FC
#12#21#30#42#54#60#70
Smouha SC
#10#20#30#40#52#60#70
ZED FC
Ismaily SC