Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 11/05/2025

Zamora CF
1 - 0

Real Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamora CFChỉ sốReal Union
4Chỉ số 33
81Chỉ số 2446
4Chỉ số 211
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
123Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamora CF
Sơ đồ 4-5-112356315144182017
Đội hình xuất phát

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Campabadal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Bolo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Carlos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.nieto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lucero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Márquez#14 · F · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

P.Clavería#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

guillermo macho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

RafaTresaco#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Roni#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Roni#2

Roni#16
Roni#7
Roni#9

Roni#13

Roni#12

Roni#22
Roni#19

Roni#11

Roni#10
Roni#21
Real Union
Sơ đồ 3-4-31364516810321207
Đội hình xuất phát

J.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Quintana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Olaortua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Bilbao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.R.Pérez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

marquez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

v.bartolome#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Benito#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

a.aranzabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.aranzabe#25

a.aranzabe#17

a.aranzabe#11

a.aranzabe#24
a.aranzabe#26

a.aranzabe#22

a.aranzabe#2

a.aranzabe#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Union1 - 2
Zamora CF
Zamora CF0 - 1
Real Union
Real Union2 - 0
Zamora CF
Real Union1 - 1
Zamora CF
Zamora CF3 - 1
Real Union
Zamora CF1 - 0
Real Union
Real Union0 - 0
Zamora CF
Zamora CF0 - 0
Real Union
Real Union2 - 1
Zamora CF
Real Union2 - 0
Zamora CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
CD Arenteiro1 - 1
Zamora CF
Zamora CF1 - 1
Celta Vigo B
SD Amorebieta0 - 2
Zamora CF
Zamora CF1 - 2
Ponferradina
Ourense CF1 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Zamora CF1 - 1
Gimnastic de Tarragona
Real Sociedad B0 - 1
Zamora CF
Cultural Leonesa1 - 1
Zamora CF
Zamora CF2 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Union
Real Union1 - 0
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona4 - 1
Real Union
Real Union1 - 3
FC Barcelona Atlètic
Real Union3 - 0
CD Lugo
Ponferradina3 - 1
Real Union
Real Union0 - 0
Andorra CF
Cultural Leonesa1 - 1
Real Union
Ourense CF1 - 0
Real Union
Real Union1 - 0
CD Arenteiro
SD Amorebieta1 - 0
Real UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamora CF
#11#20#30#43#55#60#70
Real Union
#10#20#32#43#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Athletic Bilbao B
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Gimnástica Segoviana CF