Kazakhstan Division 119:00 ngày 03/07/2025

Yassy Turkistan
1 - 1

FK Aktobe II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yassy TurkistanChỉ sốFK Aktobe II
30Chỉ số 2119
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2475
8Chỉ số 25
5Chỉ số 2212
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
84Chỉ số 23101
Lineup
Đội hình trận đấu
Yassy Turkistan
Sơ đồ 4-3-3168772110771970331145
Đội hình xuất phát
bereke barliq#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Islam umarov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Niet mutali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dauren nurmakhanov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.pachchakhanov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

ramazan ogly ali#77 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

z.basymbek#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
irisdavlat khakimov#70 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

kazhymukan kuatbekuly#33 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.sabirzhanov#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
sanat seydakhmet#45 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
sanat seydakhmet#20
sanat seydakhmet#91

sanat seydakhmet#2
sanat seydakhmet#14

sanat seydakhmet#18
sanat seydakhmet#8
sanat seydakhmet#5

sanat seydakhmet#22

sanat seydakhmet#44
FK Aktobe II
Sơ đồ 4-3-38358646256578148738482
Đội hình xuất phát
parasat korganbaev#83 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

sagyntaev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

azamat zhumagaliev#64 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

baydalinov#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.arturuly#56 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

miras umaniyazov#57 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

shamsheden#81 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

alisher kenzhegulov#48 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

d.arystanov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
azamat musaev#84 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
daulet muratov#82 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
daulet muratov#72

daulet muratov#46
daulet muratov#53

daulet muratov#78
daulet muratov#51

daulet muratov#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yassy Turkistan2 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 1
Yassy Turkistan
FK Aktobe II1 - 2
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan5 - 0
FK Aktobe IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yassy Turkistan
Ekibastuzets1 - 1
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 7
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC4 - 3
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 1
SD Family
Yassy Turkistan0 - 3
Altay FK
FK Kaspyi Aktau4 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 0
FK Taraz
Akademiya Ontustik3 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 1
FC Jetisay
AKAS Almaty3 - 1
Yassy TurkistanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz3 - 3
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 2
Akademiya Ontustik
FC Jetisay3 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 3
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy3 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 1
Kairat Almaty II
Altay FK0 - 0
FK Aktobe II
Ekibastuzets3 - 3
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 1
Irtysh PavlodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yassy Turkistan
#11#21#30#42#58#60#70
FK Aktobe II
#11#20#30#41#55#60#70