Kazakhstan Division 116:00 ngày 24/04/2025

Ekibastuzets
3 - 3

FK Aktobe II
Thống kê
Thống kê trận đấu
EkibastuzetsChỉ sốFK Aktobe II
1Chỉ số 22
41Chỉ số 2459
2Chỉ số 226
1Chỉ số 41
1Chỉ số 80
9Chỉ số 2117
4Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
84Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Ekibastuzets
2399114187543380105
Đội hình xuất phát

s.bakirov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Azamat zinadin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Sotnik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.demin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

konstantin gorizanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniyal kakenov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amirali orazbek#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oraz sailybayev#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksey Skvortsov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Strizhkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aslan suleymenov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aslan suleymenov#9
aslan suleymenov#70
aslan suleymenov#8

aslan suleymenov#30

aslan suleymenov#22
aslan suleymenov#21

aslan suleymenov#11

aslan suleymenov#77
aslan suleymenov#16
aslan suleymenov#97
aslan suleymenov#40
aslan suleymenov#17
FK Aktobe II
7978545881576482487352
Đội hình xuất phát

sultan myktybaev#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alisher nurmukhanbet#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daryn ospan#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sagyntaev#58 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

shamsheden#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miras umaniyazov#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

azamat zhumagaliev#64 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daulet muratov#82 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alisher kenzhegulov#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.arystanov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sayatkhan kussainov#52 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

sayatkhan kussainov#46

sayatkhan kussainov#62
sayatkhan kussainov#56

sayatkhan kussainov#59

sayatkhan kussainov#74
sayatkhan kussainov#83
sayatkhan kussainov#84
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Aktobe II2 - 4
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II2 - 2
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 0
FK Aktobe IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ekibastuzets
Altay FK0 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar4 - 0
Ekibastuzets
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Altay FK0 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 2
Maktaaral
Ekibastuzets3 - 0
Akzhayik Oral
Altay FK2 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets4 - 3
Ulytau Zhezkazgan
SD Family0 - 3
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 2
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II2 - 2
FK Taraz
Akzhayik Oral1 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 3
Kaisar Kyzylorda Reserves
Kairat Almaty II1 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 1
FK Arys
SD Family4 - 0
FK Aktobe II
FK Kaspyi Aktau6 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 2
OkzhetpesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ekibastuzets
#13#23#31#44#51#60#70
FK Aktobe II
#13#21#31#41#52#60#70
FC Shakhtyor Karagandy
FC Jetisay
Akademiya Ontustik
AKAS Almaty
Yassy Turkistan