Switzerland Super League01:30 ngày 23/05/2025

Winterthur
2 - 0

FC Sion
Thống kê
Thống kê trận đấu
WinterthurChỉ sốFC Sion
5Chỉ số 228
32Chỉ số 2444
106Chỉ số 23113
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Winterthur
Sơ đồ 4-2-3-11241621197690109915
Đội hình xuất phát

S.Kapino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sidler#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arnold#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Loïc Lüthi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ulrich#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Zuffi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schneider#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lukembila#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.DiGiusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Burkart#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Gomis#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gomis#4

C.Gomis#44

C.Gomis#9

C.Gomis#84

C.Gomis#18

C.Gomis#20

C.Gomis#30

C.Gomis#5

C.Gomis#26
FC Sion
Sơ đồ 4-2-3-11614284938857107099
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lavanchy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hajrizi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Diouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Sow#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Chouaref#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Miranchuk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kololli#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bouriga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bouriga#17

M.Bouriga#21
M.Bouriga#90
M.Bouriga#63

M.Bouriga#22
M.Bouriga#81
M.Bouriga#24

M.Bouriga#19

M.Bouriga#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sion1 - 2
Winterthur
Winterthur1 - 3
FC Sion
FC Sion2 - 0
Winterthur
FC Sion0 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 1
FC Sion
Winterthur1 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 3
Winterthur
FC Sion2 - 0
Winterthur
Winterthur0 - 1
FC Sion
Winterthur4 - 4
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Winterthur
Winterthur2 - 2
Yverdon
FC Zurich4 - 1
Winterthur
St. Gallen1 - 4
Winterthur
Winterthur2 - 0
Grasshopper
Grasshopper0 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 0
Lausanne Sports
Winterthur0 - 0
FC Zurich
FC Sion1 - 2
Winterthur
Winterthur0 - 2
FC Basel 1893
Rheindorf Altach3 - 1
WinterthurĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
FC Sion2 - 1
Grasshopper
FC Sion1 - 1
St. Gallen
Yverdon1 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 1
FC Zurich
St. Gallen1 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 1
Servette
Lausanne Sports2 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 2
Winterthur
FC Sion1 - 1
Yverdon
FC Sion1 - 0
Stade NyonnaisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Winterthur
#12#22#30#41#510#60#70
FC Sion
#10#20#30#42#52#60#70
Young Boys
Luzern
Lugano