Switzerland Super League01:30 ngày 18/05/2025

FC Sion
2 - 1

Grasshopper
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SionChỉ sốGrasshopper
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
5Chỉ số 216
9Chỉ số 2210
30Chỉ số 2462
87Chỉ số 23112
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sion
Sơ đồ 4-3-3161428593887870910
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lavanchy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hajrizi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Sow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Y.Chouaref#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Baltazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Kololli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sorgic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Miranchuk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Miranchuk#17

A.Miranchuk#1

A.Miranchuk#22
A.Miranchuk#24

A.Miranchuk#19

A.Miranchuk#6

A.Miranchuk#21

A.Miranchuk#11

A.Miranchuk#99
Grasshopper
Sơ đồ 4-4-271231516226148925
Đội hình xuất phát

J.Hammel#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Abels#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Decarli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Seko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Persson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Schmitz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Abrashi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Hassane#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kittel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Muci#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bojang#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bojang#11

A.Bojang#26

A.Bojang#53

A.Bojang#18

A.Bojang#29
A.Bojang#56

A.Bojang#66

A.Bojang#19

A.Bojang#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grasshopper1 - 1
FC Sion
FC Sion0 - 1
Grasshopper
Grasshopper3 - 1
FC Sion
FC Sion4 - 0
Grasshopper
FC Sion3 - 0
Grasshopper
Grasshopper1 - 3
FC Sion
FC Sion1 - 2
Grasshopper
Grasshopper4 - 4
FC Sion
FC Sion2 - 2
Grasshopper
Grasshopper0 - 1
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
FC Sion1 - 1
St. Gallen
Yverdon1 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 1
FC Zurich
St. Gallen1 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 1
Servette
Lausanne Sports2 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 2
Winterthur
FC Sion1 - 1
Yverdon
FC Sion1 - 0
Stade Nyonnais
Grasshopper1 - 1
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grasshopper
Grasshopper5 - 0
Yverdon
FC Zurich3 - 0
Grasshopper
Winterthur2 - 0
Grasshopper
Grasshopper0 - 1
Winterthur
Yverdon1 - 2
Grasshopper
Grasshopper3 - 1
Luzern
FC Basel 18932 - 1
Grasshopper
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
Young Boys1 - 0
Grasshopper
Grasshopper1 - 1
FC SionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sion
#12#20#30#42#53#60#70
Grasshopper
#11#20#31#40#53#60#70
Lugano