PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:30 ngày 16/05/2025

Widzew lodz
0 - 2

Legia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Widzew lodzChỉ sốLegia Warszawa
55Chỉ số 2545
17Chỉ số 225
85Chỉ số 23100
0Chỉ số 42
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
1Chỉ số 35
42Chỉ số 2443
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Widzew lodz
Sơ đồ 4-3-2-1116415355256771017
Đội hình xuất phát

R.Gikiewicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Therkildsen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Żyro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ibiza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kozlovsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Czyz#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Hanousek#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

J.Shehu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

J.Sypek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

F.Alvarez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

H.Sobol#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sobol#92

H.Sobol#62

H.Sobol#44

H.Sobol#78

H.Sobol#37

H.Sobol#91

H.Sobol#33

H.Sobol#21

H.Sobol#29
Legia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-1113243196252258228
Đội hình xuất phát

K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wszołek#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J. Ziółkowski#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vinagre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Oyedele#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Morishita#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Elitim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Gonçalves#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.L.Linhares#82 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Gual#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gual#53

M.Gual#71

M.Gual#17

M.Gual#7

M.Gual#12

M.Gual#23

M.Gual#77

M.Gual#55

M.Gual#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Legia Warszawa2 - 1
Widzew lodz
Legia Warszawa2 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa3 - 1
Widzew lodz
Legia Warszawa2 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 2
Legia Warszawa
Widzew lodz0 - 1
Legia Warszawa
Widzew lodz2 - 3
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 1
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Widzew lodz
Zaglebie Lubin2 - 1
Widzew lodz
Gornik Zabrze0 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 2
Motor Lublin
Korona Kielce2 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 0
Lechia Gdansk
Piast Gliwice0 - 2
Widzew lodz
Polonia Warszawa1 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 0
GKS Katowice
Widzew lodz0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom1 - 1
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 1
Lech Poznan
Pogon Szczecin3 - 4
Legia Warszawa
GKS Katowice1 - 3
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 1
Lechia Gdansk
Chelsea1 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa0 - 3
Chelsea
Gornik Zabrze1 - 2
Legia Warszawa
Ruch Chorzow0 - 5
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 0
Pogon SzczecinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Widzew lodz
#10#20#30#41#56#60#70
Legia Warszawa
#12#22#32#46#57#60#70
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow
Stal Mielec
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice