PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:15 ngày 14/04/2025

Legia Warszawa
0 - 1

Jagiellonia Bialystok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Legia WarszawaChỉ sốJagiellonia Bialystok
60Chỉ số 2443
0Chỉ số 41
82Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
17Chỉ số 2210
5Chỉ số 23
3Chỉ số 212
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Legia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-11122431961122258217
Đội hình xuất phát

K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pankov#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J. Ziółkowski#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vinagre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Oyedele#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Chodyna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Elitim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Morishita#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.L.Linhares#82 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Shkurin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Shkurin#8

I.Shkurin#77

I.Shkurin#23

I.Shkurin#7

I.Shkurin#71

I.Shkurin#53

I.Shkurin#5

I.Shkurin#21

I.Shkurin#42
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-1-4-1501572234462131119910
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ebosse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moutinho#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Churlinov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Flach#31 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Hansen#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#20

A.Pululu#1

A.Pululu#3

A.Pululu#7

A.Pululu#5

A.Pululu#80

A.Pululu#14

A.Pululu#9

A.Pululu#82
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Legia Warszawa3 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa5 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 5
Legia Warszawa
Jagiellonia Bialystok2 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa2 - 0
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 3
Chelsea
Gornik Zabrze1 - 2
Legia Warszawa
Ruch Chorzow0 - 5
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 0
Pogon Szczecin
Rakow Czestochowa3 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 0
Molde
Motor Lublin3 - 3
Legia Warszawa
Molde3 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa3 - 1
Slask Wroclaw
Legia Warszawa3 - 1
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Real Betis2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Piast Gliwice
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla Krakow
Lechia Gdansk1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Lech Poznan
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok1 - 0
GKS Katowice
Legia Warszawa3 - 1
Jagiellonia BialystokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legia Warszawa
#10#20#30#41#55#60#70
Jagiellonia Bialystok
#11#21#31#43#53#60#70
Cracovia Krakow
Korona Kielce
Radomiak Radom
Zaglebie Lubin
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice