PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:30 ngày 09/03/2025

Widzew lodz
0 - 1

Jagiellonia Bialystok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Widzew lodzChỉ sốJagiellonia Bialystok
99Chỉ số 2391
87Chỉ số 2436
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 212
13Chỉ số 22
0Chỉ số 80
14Chỉ số 225
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Widzew lodz
Sơ đồ 4-4-2191424164425672937
Đội hình xuất phát

R.Gikiewicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcel Krajewski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Żyro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Volanakis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Therkildsen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Diliberto#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hanousek#25 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Shehu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lukowski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ľ.Tupta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Kerk#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kerk#77

S.Kerk#10

S.Kerk#19

S.Kerk#2

S.Kerk#62

S.Kerk#31

S.Kerk#55

S.Kerk#99

S.Kerk#92
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-3-350827234431686991021
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Silva#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stojinović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moutinho#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Flach#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
B. Mazurek#86 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Hansen#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Churlinov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Churlinov#1

D.Churlinov#7
D.Churlinov#87

D.Churlinov#5

D.Churlinov#80

D.Churlinov#14

D.Churlinov#11

D.Churlinov#9

D.Churlinov#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok0 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 1
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Widzew lodz
Radomiak Radom1 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 4
Pogon Szczecin
Slask Wroclaw3 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 1
Cracovia Krakow
Lech Poznan4 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 1
FK Dukla Praha
Widzew lodz4 - 7
Zaglebie Lubin
Widzew lodz1 - 1
Dynamo Kyiv
Widzew lodz2 - 1
Stal Mielec
Korona Kielce1 - 0
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok1 - 0
GKS Katowice
Legia Warszawa3 - 1
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Backa Topola
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Motor Lublin
Backa Topola1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Stal Mielec2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok5 - 0
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Widzew lodz
#10#20#30#44#513#60#70
Jagiellonia Bialystok
#11#21#30#43#52#60#70
Rakow Czestochowa
Gornik Zabrze
Piast Gliwice
Lechia Gdansk
Puszcza Niepolomice