PKO Bank Polski EKSTRAKLASA00:00 ngày 29/03/2025

Piast Gliwice
0 - 2

Widzew lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Piast GliwiceChỉ sốWidzew lodz
1Chỉ số 31
78Chỉ số 2456
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 229
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
91Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-2-3-1262144291020906739
Đội hình xuất phát

F.Plach#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zedadka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nobrega#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Czerwiński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Drapinski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Dziczek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Tomasiewicz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Jirka#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Chrapek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Félix#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Rosołek#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rosołek#33
M.Rosołek#16

M.Rosołek#5

M.Rosołek#11

M.Rosołek#96

M.Rosołek#22

M.Rosołek#9
M.Rosołek#15

M.Rosołek#30
Widzew lodz
Sơ đồ 4-5-1116415377102561929
Đội hình xuất phát

R.Gikiewicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Therkildsen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Żyro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ibiza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kozlovsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Sypek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Alvarez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Hanousek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Shehu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Pawłowski#19 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

Ľ.Tupta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ľ.Tupta#7

Ľ.Tupta#92

Ľ.Tupta#24

Ľ.Tupta#17

Ľ.Tupta#33

Ľ.Tupta#37

Ľ.Tupta#62

Ľ.Tupta#55

Ľ.Tupta#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Widzew lodz1 - 0
Piast Gliwice
Widzew lodz1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice3 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 3
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 1
Piast Gliwice
Widzew lodz1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice3 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 2
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Piast Gliwice3 - 1
Stal Rzeszow
Puszcza Niepolomice2 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 3
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin0 - 1
Piast Gliwice
Pogon Szczecin0 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 2
Stal Mielec
GKS Katowice0 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 0
Legia Warszawa
Slask Wroclaw1 - 3
Piast Gliwice
Zaglebie Sosnowiec1 - 2
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Widzew lodz
Polonia Warszawa1 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 0
GKS Katowice
Widzew lodz0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom1 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 4
Pogon Szczecin
Slask Wroclaw3 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 1
Cracovia Krakow
Lech Poznan4 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 1
FK Dukla Praha
Widzew lodz4 - 7
Zaglebie LubinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Piast Gliwice
#10#20#30#41#56#60#70
Widzew lodz
#12#22#30#41#52#60#70
Motor Lublin
Gornik Zabrze
Korona Kielce
Lechia Gdansk