PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 21/04/2025

Legia Warszawa
2 - 1

Lechia Gdansk
Lineup
Đội hình trận đấu
Legia Warszawa
Sơ đồ 4-3-3123243195625111782
Đội hình xuất phát

K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kun#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J. Ziółkowski#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Vinagre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gonçalves#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Oyedele#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Morishita#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Chodyna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Shkurin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.L.Linhares#82 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.L.Linhares#53

L.L.Linhares#21

L.L.Linhares#42

L.L.Linhares#8

L.L.Linhares#55

L.L.Linhares#77

L.L.Linhares#52

L.L.Linhares#7

L.L.Linhares#71
Lechia Gdansk
Sơ đồ 4-4-21114432378530899
Đội hình xuất phát

S.Weirauch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pila#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Pllana#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Olsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kałahur#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mena#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kapic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Zhelizko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Khlan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bobcek#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.V'Yunnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.V'Yunnik#17

B.V'Yunnik#79

B.V'Yunnik#99
B.V'Yunnik#21

B.V'Yunnik#94
B.V'Yunnik#81

B.V'Yunnik#4

B.V'Yunnik#33

B.V'Yunnik#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lechia Gdansk0 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 1
Lechia Gdansk
Legia Warszawa3 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 0
Legia Warszawa
Lechia Gdansk1 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 1
Lechia Gdansk
Legia Warszawa2 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa3 - 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 1
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Chelsea1 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa0 - 3
Chelsea
Gornik Zabrze1 - 2
Legia Warszawa
Ruch Chorzow0 - 5
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 0
Pogon Szczecin
Rakow Czestochowa3 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 0
Molde
Motor Lublin3 - 3
Legia Warszawa
Molde3 - 2
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lechia Gdansk
Lechia Gdansk3 - 2
Stal Mielec
Widzew lodz2 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom2 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 2
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa3 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 2
Puszcza Niepolomice
Zaglebie Lubin1 - 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 0
Lech Poznan
Motor Lublin1 - 1
Lechia GdanskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legia Warszawa
#12#21#30#41#59#60#70
Lechia Gdansk
#11#21#30#42#52#60#70
Cracovia Krakow
GKS Katowice
Piast Gliwice
Korona Kielce
Slask Wroclaw