Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLegia Warszawa vs Chelsea

Legia Warszawa vs Chelsea

Kiểm tra lịch trận đấu Legia Warszawa vs Chelsea diễn ra lúc 23:45 ngày 10/04/2025 tại Jd88.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:45 ngày 10/04/2025
Legia Warszawa

Legia Warszawa

0 - 3
Chelsea

Chelsea

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu10/04/2025
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4304312
Thống kê

Thống kê trận đấu

Legia WarszawaChỉ sốChelsea
0Chỉ số 30
1Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2489
7Chỉ số 2214
28Chỉ số 2572
6Chỉ số 28
0Chỉ số 81
43Chỉ số 23156
Lineup

Đội hình trận đấu

Legia Warszawa

Sơ đồ 5-4-1
113128319116228225

Đội hình xuất phát

K.Tobiasz
K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Wszołek
P.Wszołek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Pankov
R.Pankov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
R.Augustyniak
R.Augustyniak#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
S.Kapuadi
S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
R.Vinagre
R.Vinagre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
K.Chodyna
K.Chodyna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Oyedele
M.Oyedele#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Elitim
J.Elitim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.L.Linhares
L.L.Linhares#82 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Morishita
R.Morishita#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Morishita
R.Morishita#71
R.Morishita
R.Morishita#77
R.Morishita
R.Morishita#5
R.Morishita
R.Morishita#21
R.Morishita
R.Morishita#42
R.Morishita
R.Morishita#23
R.Morishita
R.Morishita#31
R.Morishita
R.Morishita#51
R.Morishita
R.Morishita#52
R.Morishita
R.Morishita#7

Chelsea

Sơ đồ 4-2-3-1
12344527222419203218

Đội hình xuất phát

F.Jørgensen
F.Jørgensen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Acheampong
J.Acheampong#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Adarabioyo
T.Adarabioyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Badiashile
B.Badiashile#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Gusto
M.Gusto#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Dewsbury-Hall
K.Dewsbury-Hall#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.James
R.James#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J.Sancho
J.Sancho#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Palmer
C.Palmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.George
T.George#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Nkunku
C.Nkunku#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Nkunku
C.Nkunku#39
C.Nkunku
C.Nkunku#15
C.Nkunku
C.Nkunku#7
C.Nkunku
C.Nkunku#1
C.Nkunku
C.Nkunku#11
C.Nkunku
C.Nkunku#76
C.Nkunku
C.Nkunku#51
C.Nkunku
C.Nkunku#6
C.Nkunku
C.Nkunku#8
C.Nkunku
C.Nkunku#3
C.Nkunku
C.Nkunku#23
C.Nkunku
C.Nkunku#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ChelseaChelsea
660018
2
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
642014
3
FiorentinaFiorentina
641113
4
SK Rapid WienSK Rapid Wien
641113
5
DjurgardensDjurgardens
641113
6
LuganoLugano
641113
7
Legia WarszawaLegia Warszawa
640212
8
Cercle BruggeCercle Brugge
632111
9
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
632111
10
Shamrock RoversShamrock Rovers
632111
11
APOEL NicosiaAPOEL Nicosia
632111
12
Pafos FCPafos FC
631210
13
PanathinaikosPanathinaikos
631210
14
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana
631210
15
Real BetisReal Betis
631210
16
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
631210
17
KAA GentKAA Gent
63039
18
FC CopenhagenFC Copenhagen
62228
19
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
62228
20
Borac Banja LukaBorac Banja Luka
62228
21
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
62137
22
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
62137
23
MoldeMolde
62137
24
Backa TopolaBacka Topola
62137
25
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
62137
26
Başakşehir Futbol KulübüBaşakşehir Futbol Kulübü
61326
27
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
62046
28
FC AstanaFC Astana
61235
29
St. GallenSt. Gallen
61235
30
HJK HelsinkiHJK Helsinki
61144
31
FC NoahFC Noah
61144
32
The New SaintsThe New Saints
61053
33
Dinamo MinskDinamo Minsk
61053
34
Larne FCLarne FC
61053
35
LASK LinzLASK Linz
60333
36
CS PetrocubCS Petrocub
60242
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Legia Warszawa

Gornik ZabrzeGornik Zabrze1 - 2Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4136510 · Home #10282 · Away #10283 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow0 - 5Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4310399 · Home #11607 · Away #10283 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa0 - 0Pogon SzczecinPogon Szczecin
Match #4136500 · Home #10283 · Away #10243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3 - 2Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4136483 · Home #25453 · Away #10283 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa1 - 0MoldeMolde
Match #4291442 · Home #10283 · Away #10695 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 2, 0] · A [0, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Motor LublinMotor Lublin3 - 3Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4136465 · Home #19577 · Away #10283 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
MoldeMolde3 - 2Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4291451 · Home #10695 · Away #10283 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa3 - 1Slask WroclawSlask Wroclaw
Match #4136441 · Home #10283 · Away #10519 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa3 - 1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4250156 · Home #10283 · Away #10285 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Radomiak RadomRadomiak Radom3 - 1Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4136431 · Home #14340 · Away #10283 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chelsea

BrentfordBrentford0 - 0ChelseaChelsea
Match #4140012 · Home #10118 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4139986 · Home #10180 · Away #10183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
ArsenalArsenal1 - 0ChelseaChelsea
Match #4139951 · Home #10215 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4291448 · Home #10180 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0Leicester CityLeicester City
Match #4139927 · Home #10180 · Away #10247 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2ChelseaChelsea
Match #4291449 · Home #10064 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
ChelseaChelsea4 - 0SouthamptonSouthampton
Match #4139912 · Home #10180 · Away #10182 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Aston VillaAston Villa2 - 1ChelseaChelsea
Match #4139854 · Home #10411 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion3 - 0ChelseaChelsea
Match #4139815 · Home #10012 · Away #10180 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion2 - 1ChelseaChelsea
Match #4263074 · Home #10012 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Legia Warszawa
#10#20#30#40#56#60#70
Chelsea
#13#20#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K