Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 15/03/2025

Dordrecht
4 - 0

VVV Venlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
DordrechtChỉ sốVVV Venlo
1Chỉ số 32
9Chỉ số 22
1Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
92Chỉ số 2390
52Chỉ số 2430
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-16331745862810209
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Akmum#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

parlanti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

vanVianen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Slory#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Schuurman#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.v.d.Sluijs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Haen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Haen#14

D.Haen#23
D.Haen#2

D.Haen#24
D.Haen#25

D.Haen#12

D.Haen#21

D.Haen#16

D.Haen#18

D.Haen#19

D.Haen#1

D.Haen#7
VVV Venlo
Sơ đồ 4-2-3-11612433195341025727
Đội hình xuất phát

T.Doornbusch#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mokono#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ketting#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Blancquart#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Gyamfi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Janssen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Seymor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Darri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Foor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Wehmeyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kromah#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kromah#14

L.Kromah#31
L.Kromah#30

L.Kromah#26

L.Kromah#22
L.Kromah#15

L.Kromah#21
L.Kromah#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VVV Venlo2 - 3
Dordrecht
Dordrecht1 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
Dordrecht
VVV Venlo4 - 2
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
VVV Venlo
Dordrecht5 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
VVV Venlo3 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Dordrecht
SC Telstar5 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 0
Emmen
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
Roda JC
Helmond Sport0 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
Vitesse Arnhem0 - 3
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
Excelsior SBV1 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
VVV Venlo1 - 0
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden5 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 3
Volendam
VVV Venlo0 - 0
MVV Maastricht
AZ Alkmaar Youth3 - 0
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 0
SC Telstar
Vitesse Arnhem1 - 4
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 1
Excelsior SBV
FC Eindhoven1 - 3
VVV VenloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dordrecht
#14#22#30#41#59#60#70
VVV Venlo
#10#20#30#42#52#60#70
ADO Den Haag
Den Bosch
FC Oss
FC Utrecht Youth