Netherlands Eerste Divisie21:45 ngày 20/04/2025

Volendam
1 - 4

Excelsior SBV
Thống kê
Thống kê trận đấu
VolendamChỉ sốExcelsior SBV
5Chỉ số 2212
1Chỉ số 25
3Chỉ số 2110
47Chỉ số 2553
37Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
78Chỉ số 23124
1Chỉ số 81
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Volendam
Sơ đồ 4-2-3-12012433265721109
Đội hình xuất phát

K.VanOevelen#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Payne#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Mbuyamba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Leliendal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Plat#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Anita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Ould-Chikh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Muhren#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kuwas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Veerman#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Veerman#23
H.Veerman#25

H.Veerman#36
H.Veerman#39
H.Veerman#31

H.Veerman#14

H.Veerman#11
H.Veerman#16

H.Veerman#22

H.Veerman#8

H.Veerman#28

H.Veerman#18
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-2-3-112531223830102133
Đội hình xuất phát

C.Raatsie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Pierie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Hatenboer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.S.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Duijvestijn#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Donkor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jerolldino Armantrading#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jerolldino Armantrading#6

Jerolldino Armantrading#11

Jerolldino Armantrading#24

Jerolldino Armantrading#7

Jerolldino Armantrading#38

Jerolldino Armantrading#17

Jerolldino Armantrading#9

Jerolldino Armantrading#14

Jerolldino Armantrading#4

Jerolldino Armantrading#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior SBV0 - 0
Volendam
Excelsior SBV4 - 0
Volendam
Volendam3 - 1
Excelsior SBV
Volendam3 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
Volendam
Volendam2 - 5
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Volendam
Volendam0 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 3
Volendam
Excelsior SBV1 - 2
VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volendam
AZ Alkmaar Youth0 - 1
Volendam
Volendam4 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U210 - 2
Volendam
Volendam4 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Volendam3 - 0
SC Telstar
FC Oss0 - 2
Volendam
Volendam3 - 1
Helmond Sport
VVV Venlo1 - 3
Volendam
Emmen1 - 2
Volendam
Volendam1 - 2
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
FC Oss
MVV Maastricht1 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 0
FC Utrecht Youth
FC Eindhoven1 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 1
Den Bosch
De Graafschap2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Roda JC
SC Telstar1 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Helmond Sport
Ajax Amsterdam U213 - 2
Excelsior SBVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volendam
#11#20#30#41#51#60#70
Excelsior SBV
#14#22#30#41#55#60#70
Dordrecht
Vitesse Arnhem