Netherlands Eerste Divisie22:30 ngày 15/02/2025

Emmen
1 - 2

Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
EmmenChỉ sốVolendam
9Chỉ số 20
124Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
10Chỉ số 222
64Chỉ số 2416
2Chỉ số 32
8Chỉ số 214
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Emmen
Sơ đồ 4-2-3-138234627222610202418
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hammouti#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.t.Wierik#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Mulder#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Schouten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Martin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Wagner#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Hawkins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kade#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nsona#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.evina#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.evina#8
F.evina#34

F.evina#46
F.evina#5

F.evina#1

F.evina#28

F.evina#11

F.evina#21

F.evina#12

F.evina#19

F.evina#3
F.evina#14
Volendam
Sơ đồ 4-2-3-1201243586721109
Đội hình xuất phát

K.VanOevelen#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Payne#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Mbuyamba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Anita#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jacobs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Plat#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Ould-Chikh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Muhren#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kuwas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Veerman#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Veerman#22

H.Veerman#36
H.Veerman#39

H.Veerman#14

H.Veerman#11

H.Veerman#32

H.Veerman#18

H.Veerman#23

H.Veerman#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volendam0 - 1
Emmen
Volendam3 - 1
Emmen
Emmen1 - 1
Volendam
Emmen4 - 1
Volendam
Volendam2 - 2
Emmen
Volendam0 - 3
Emmen
Emmen2 - 3
Volendam
Volendam2 - 3
Emmen
Emmen3 - 1
Volendam
Volendam0 - 1
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
Vitesse Arnhem2 - 0
Emmen
Emmen4 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap4 - 0
Emmen
Emmen1 - 2
FC Eindhoven
Emmen2 - 5
Rot-Weiss Essen
Emmen0 - 3
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth1 - 1
Emmen
Emmen1 - 1
Excelsior SBV
ADO Den Haag2 - 1
Emmen
Emmen3 - 0
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volendam
Volendam1 - 2
ADO Den Haag
Den Bosch3 - 0
Volendam
Volendam3 - 1
MVV Maastricht
Volendam4 - 0
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven1 - 3
Volendam
Volendam2 - 1
De Graafschap
Rijnsburgse Boys2 - 0
Volendam
Excelsior SBV0 - 0
Volendam
Volendam2 - 0
AZ Alkmaar Youth
Roda JC1 - 1
VolendamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Emmen
#11#20#30#42#59#60#70
Volendam
#12#22#30#42#50#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht
SC Telstar
Helmond Sport
VVV Venlo
FC Oss
Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht Youth