Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 05/04/2025

MVV Maastricht
1 - 2

Excelsior SBV
Thống kê
Thống kê trận đấu
MVV MaastrichtChỉ sốExcelsior SBV
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
89Chỉ số 23140
2Chỉ số 25
23Chỉ số 2491
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-3-31232204343153821911
Đội hình xuất phát

R.Matthys#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Zeegers#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Francis#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schenk#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kleinen#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Smeets#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Robyn·Esajas#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Rayan·Buifrahi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rayan·Buifrahi#16
Rayan·Buifrahi#23

Rayan·Buifrahi#14
Rayan·Buifrahi#24

Rayan·Buifrahi#10

Rayan·Buifrahi#6

Rayan·Buifrahi#25

Rayan·Buifrahi#1

Rayan·Buifrahi#17

Rayan·Buifrahi#26
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-3-312531223108303321
Đội hình xuất phát

C.Raatsie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Pierie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Hatenboer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Duijvestijn#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.S.Fernandes#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Jerolldino Armantrading#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Donkor#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Donkor#38

J.Donkor#6

J.Donkor#11

J.Donkor#24

J.Donkor#7

J.Donkor#17

J.Donkor#9

J.Donkor#4

J.Donkor#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior SBV3 - 2
MVV Maastricht
Excelsior SBV5 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
Excelsior SBV
MVV Maastricht2 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
MVV Maastricht
Excelsior SBV3 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 0
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 1
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 2
Emmen
De Graafschap0 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 1
AZ Alkmaar Youth
Helmond Sport4 - 0
MVV Maastricht
Vitesse Arnhem1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 4
ADO Den Haag
MVV Maastricht2 - 0
FC Eindhoven
VVV Venlo0 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 2
Roda JC
Volendam3 - 1
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 0
FC Utrecht Youth
FC Eindhoven1 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 1
Den Bosch
De Graafschap2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Roda JC
SC Telstar1 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Helmond Sport
Ajax Amsterdam U213 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 3
Vitesse Arnhem
Excelsior SBV1 - 0
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MVV Maastricht
#11#21#30#41#52#60#70
Excelsior SBV
#12#20#30#40#55#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht
FC Oss
Jong PSV Eindhoven Youth