Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 15/03/2025

FC Eindhoven
1 - 2

Excelsior SBV
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốExcelsior SBV
1Chỉ số 31
73Chỉ số 23162
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
36Chỉ số 2564
6Chỉ số 2212
12Chỉ số 2478
0Chỉ số 40
2Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-11331824346158102732
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Seedorf#33 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

f.limouri#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.vanAarle#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T. Simons#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dorenbosch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Huisman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.v.Schuppen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.E.Bouchataoui#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Janga#7
R.Janga#30
R.Janga#19
R.Janga#20

R.Janga#5

R.Janga#11

R.Janga#99

R.Janga#4
R.Janga#21

R.Janga#23

R.Janga#43

R.Janga#31
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-2-3-1382541282330102133
Đội hình xuất phát

P.Kuiper#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Warmerdam#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Hatenboer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.S.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Duijvestijn#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Donkor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jerolldino Armantrading#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jerolldino Armantrading#31

Jerolldino Armantrading#24

Jerolldino Armantrading#7
Jerolldino Armantrading#40

Jerolldino Armantrading#17

Jerolldino Armantrading#9

Jerolldino Armantrading#14

Jerolldino Armantrading#32

Jerolldino Armantrading#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven1 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 4
FC Eindhoven
Excelsior SBV1 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
Excelsior SBV
FC Eindhoven3 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 2
FC Eindhoven
Excelsior SBV5 - 4
FC Eindhoven
Excelsior SBV5 - 2
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 3
Vitesse Arnhem
Ajax Amsterdam U210 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 2
FC Utrecht Youth
MVV Maastricht2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 0
FC Oss
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Emmen1 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
Volendam
FC Eindhoven2 - 1
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 1
Den Bosch
De Graafschap2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Roda JC
SC Telstar1 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Helmond Sport
Ajax Amsterdam U213 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 3
Vitesse Arnhem
Excelsior SBV1 - 0
ADO Den Haag
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Excelsior SBV
PSV Eindhoven3 - 3
Excelsior SBVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#11#20#30#41#51#60#70
Excelsior SBV
#12#20#30#41#55#60#70
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth