Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 12/04/2025

Excelsior SBV
2 - 0

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior SBVChỉ sốFC Oss
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
145Chỉ số 23104
1Chỉ số 30
97Chỉ số 2449
18Chỉ số 227
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-2-3-112531223830102133
Đội hình xuất phát

C.Raatsie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Pierie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Hatenboer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.S.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Duijvestijn#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Donkor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jerolldino Armantrading#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jerolldino Armantrading#7

Jerolldino Armantrading#24

Jerolldino Armantrading#11

Jerolldino Armantrading#6

Jerolldino Armantrading#38

Jerolldino Armantrading#17

Jerolldino Armantrading#9

Jerolldino Armantrading#14

Jerolldino Armantrading#4

Jerolldino Armantrading#29
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-112023426867177510
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Troupee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vianello#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Slagveer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Zimmerman#75 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Korte#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Korte#22
G.Korte#19
G.Korte#29

G.Korte#18
G.Korte#11

G.Korte#27

G.Korte#9

G.Korte#16

G.Korte#14

G.Korte#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss3 - 1
Excelsior SBV
FC Oss1 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 2
Excelsior SBV
FC Oss0 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 1
FC Oss
FC Oss2 - 0
Excelsior SBV
FC Oss1 - 1
Excelsior SBVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
MVV Maastricht1 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 0
FC Utrecht Youth
FC Eindhoven1 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 1
Den Bosch
De Graafschap2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Roda JC
SC Telstar1 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Helmond Sport
Ajax Amsterdam U213 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 3
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 2
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
FC Oss
FC Oss0 - 2
Volendam
FC Utrecht Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 4
Emmen
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
FC Oss
FC Eindhoven3 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 1
Helmond SportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior SBV
#12#21#30#41#58#60#70
FC Oss
#10#20#30#40#54#60#70
ADO Den Haag
Dordrecht