Netherlands Eerste Divisie22:30 ngày 22/02/2025

VVV Venlo
1 - 3

Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
VVV VenloChỉ sốVolendam
37Chỉ số 2420
6Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2396
4Chỉ số 31
3Chỉ số 213
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
VVV Venlo
Sơ đồ 4-2-3-12312433192957341127
Đội hình xuất phát

D.v.Crooy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mokono#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ketting#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Blancquart#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Gyamfi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tim Braem#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Janssen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Wehmeyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Seymor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Verheijen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kromah#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kromah#18
L.Kromah#14

L.Kromah#10

L.Kromah#25
L.Kromah#36

L.Kromah#31
L.Kromah#30

L.Kromah#22
L.Kromah#16
Volendam
Sơ đồ 4-2-3-12012433285721109
Đội hình xuất phát

K.VanOevelen#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Payne#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Mbuyamba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Leliendal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jacobs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Anita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Ould-Chikh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Muhren#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kuwas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Veerman#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Veerman#11

H.Veerman#14
H.Veerman#39

H.Veerman#36
H.Veerman#25

H.Veerman#18

H.Veerman#23

H.Veerman#28

H.Veerman#22
H.Veerman#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volendam2 - 4
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 0
Volendam
Volendam2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 0
Volendam
Volendam0 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
Volendam
VVV Venlo3 - 0
Volendam
Volendam1 - 1
VVV Venlo
Volendam1 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo4 - 2
VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
VVV Venlo0 - 0
MVV Maastricht
AZ Alkmaar Youth3 - 0
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 0
SC Telstar
Vitesse Arnhem1 - 4
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 1
Excelsior SBV
FC Eindhoven1 - 3
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 0
FC Oss
De Graafschap3 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 2
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volendam
Emmen1 - 2
Volendam
Volendam1 - 2
ADO Den Haag
Den Bosch3 - 0
Volendam
Volendam3 - 1
MVV Maastricht
Volendam4 - 0
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven1 - 3
Volendam
Volendam2 - 1
De Graafschap
Rijnsburgse Boys2 - 0
Volendam
Excelsior SBV0 - 0
Volendam
Volendam2 - 0
AZ Alkmaar YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VVV Venlo
#11#20#31#44#53#60#70
Volendam
#13#20#30#41#55#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht
Roda JC
Helmond Sport
Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht Youth