Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 11/02/2025

Ajax Amsterdam U21
3 - 2

Excelsior SBV
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ajax Amsterdam U21Chỉ sốExcelsior SBV
47Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
0Chỉ số 33
99Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
9Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-3-31234586117910
Đội hình xuất phát

C.Setford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.vandePavert#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nick Verschuren#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Kaplan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Janse#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Steur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Verkuijl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Chourak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Faberski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Rijkhoff#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Rayane Bounida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rayane Bounida#19

Rayane Bounida#24

Rayane Bounida#15

Rayane Bounida#23
Rayane Bounida#12

Rayane Bounida#21

Rayane Bounida#17
Rayane Bounida#22

Rayane Bounida#20

Rayane Bounida#16

Rayane Bounida#18
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-2-3-11253122324730219
Đội hình xuất phát

C.Raatsie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Pierie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Hatenboer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Eijgenraam#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Fini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.S.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Donkor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Omorowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Omorowa#33

R.Omorowa#38

R.Omorowa#17

R.Omorowa#16
R.Omorowa#28

R.Omorowa#14

R.Omorowa#4

R.Omorowa#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior SBV2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Excelsior SBV6 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV5 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 0
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 3
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 1
Ajax Amsterdam U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
SC Telstar3 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U214 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 1
Roda JC
Tottenham Hotspur U211 - 5
Ajax Amsterdam U21
FC Oss2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U212 - 0
De Graafschap
Wolverhampton U210 - 3
Ajax Amsterdam U21
Excelsior SBV2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Volendam3 - 0
Ajax Amsterdam U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 3
Vitesse Arnhem
Excelsior SBV1 - 0
ADO Den Haag
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Excelsior SBV
PSV Eindhoven3 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 0
Dordrecht
VVV Venlo1 - 1
Excelsior SBV
FC Eindhoven1 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 0
Volendam
Emmen1 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
Ajax Amsterdam U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajax Amsterdam U21
#13#20#30#40#59#60#70
Excelsior SBV
#12#21#30#43#57#60#70
Den Bosch
Helmond Sport
MVV Maastricht
FC Utrecht Youth