Netherlands Eerste Divisie22:45 ngày 02/03/2025

Excelsior SBV
1 - 1

Roda JC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior SBVChỉ sốRoda JC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
13Chỉ số 225
97Chỉ số 2423
14Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
141Chỉ số 2376
70Chỉ số 2530
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-2-3-1124312248301079
Đội hình xuất phát

C.Raatsie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Warmerdam#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Pierie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Eijgenraam#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.S.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Duijvestijn#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Fini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Omorowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Omorowa#38

R.Omorowa#29
R.Omorowa#31

R.Omorowa#11

R.Omorowa#33

R.Omorowa#21

R.Omorowa#17
R.Omorowa#28

R.Omorowa#14

R.Omorowa#32
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-152221341834179714729
Đội hình xuất phát

I.E.Maach#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Röseler#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kother#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Veendorp#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Dzepar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Baeten#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Vancsa#72 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Cukur#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Cukur#6

T.Cukur#10

T.Cukur#7

T.Cukur#77

T.Cukur#20

T.Cukur#30

T.Cukur#33

T.Cukur#11

T.Cukur#26

T.Cukur#15

T.Cukur#27

T.Cukur#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roda JC3 - 0
Excelsior SBV
Roda JC0 - 0
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 2
Roda JC
Excelsior SBV2 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 3
Roda JC
Roda JC3 - 1
Excelsior SBV
Roda JC1 - 4
Excelsior SBV
Roda JC2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 0
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
SC Telstar1 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Helmond Sport
Ajax Amsterdam U213 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 3
Vitesse Arnhem
Excelsior SBV1 - 0
ADO Den Haag
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Excelsior SBV
PSV Eindhoven3 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 0
Dordrecht
VVV Venlo1 - 1
Excelsior SBV
FC Eindhoven1 - 3
Excelsior SBVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC0 - 0
Den Bosch
Dordrecht2 - 1
Roda JC
Roda JC3 - 3
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht3 - 2
Roda JC
Roda JC3 - 0
FC Utrecht Youth
Roda JC0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
FC Oss0 - 2
Roda JC
Zulte-Waregem6 - 0
Roda JC
Ajax Amsterdam U213 - 1
Roda JC
Roda JC0 - 1
DordrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior SBV
#11#20#30#41#514#60#70
Roda JC
#11#21#30#42#52#60#70
Volendam
De Graafschap
Emmen
Jong PSV Eindhoven Youth