Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 05/04/2025

Volendam
4 - 0

Jong PSV Eindhoven Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
VolendamChỉ sốJong PSV Eindhoven Youth
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
9Chỉ số 2210
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
73Chỉ số 2385
45Chỉ số 2458
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Volendam
Sơ đồ 4-2-3-120124332536721109
Đội hình xuất phát

K.VanOevelen#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Payne#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Mbuyamba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Leliendal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Anita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.deHaan#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Ould-Chikh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Muhren#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kuwas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Veerman#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Veerman#8

H.Veerman#18
H.Veerman#39
H.Veerman#31

H.Veerman#14
H.Veerman#30
H.Veerman#6

H.Veerman#11
H.Veerman#16

H.Veerman#23

H.Veerman#28
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 4-4-21234576811109
Đội hình xuất phát

R.Steur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Waayers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Samuel·Gomez Van Hoogen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dagasan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Abed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jordy·Bawuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Land#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Younis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Bajraktarević#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Emir·Bars#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Emir·Bars#19

Emir·Bars#17

Emir·Bars#23

Emir·Bars#14

Emir·Bars#16

Emir·Bars#20

Emir·Bars#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 4
Volendam
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
Volendam
Volendam3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Volendam
Volendam5 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Volendam4 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
Volendam
Volendam0 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 0
Volendam
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volendam
Ajax Amsterdam U210 - 2
Volendam
Volendam4 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Volendam3 - 0
SC Telstar
FC Oss0 - 2
Volendam
Volendam3 - 1
Helmond Sport
VVV Venlo1 - 3
Volendam
Emmen1 - 2
Volendam
Volendam1 - 2
ADO Den Haag
Den Bosch3 - 0
Volendam
Volendam3 - 1
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 4
Den Bosch
Helmond Sport1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
FC Oss
Roda JC2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
Dordrecht
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
Emmen4 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
VVV Venlo
Ajax Amsterdam U214 - 0
Jong PSV Eindhoven YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volendam
#14#20#30#41#53#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
#10#20#31#42#55#60#70
Excelsior SBV
AZ Alkmaar Youth
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth
Vitesse Arnhem