Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 12/03/2025

Volendam
3 - 0

SC Telstar
Thống kê
Thống kê trận đấu
VolendamChỉ sốSC Telstar
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
0Chỉ số 30
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
77Chỉ số 2381
53Chỉ số 2467
6Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Volendam
Sơ đồ 4-2-3-120124332636721109
Đội hình xuất phát

K.VanOevelen#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Payne#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Mbuyamba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Leliendal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Plat#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.deHaan#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Ould-Chikh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Muhren#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kuwas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Veerman#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Veerman#39
H.Veerman#31

H.Veerman#14
H.Veerman#30

H.Veerman#11

H.Veerman#22

H.Veerman#8

H.Veerman#28

H.Veerman#23

H.Veerman#18
H.Veerman#25

H.Veerman#5
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-2-1132121142562379
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Koswal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Hardeveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G. Offerhaus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Owusu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Bakker#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hetli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Hamdaoui#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Y.Kachati#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Kachati#26

Y.Kachati#8

Y.Kachati#17
Y.Kachati#15

Y.Kachati#27
Y.Kachati#14

Y.Kachati#20

Y.Kachati#16

Y.Kachati#28
Y.Kachati#24

Y.Kachati#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Telstar2 - 2
Volendam
Volendam2 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 5
Volendam
Volendam2 - 0
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
Volendam
Volendam1 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 2
Volendam
SC Telstar1 - 1
Volendam
Volendam1 - 0
SC Telstar
SC Telstar5 - 2
VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volendam
FC Oss0 - 2
Volendam
Volendam3 - 1
Helmond Sport
VVV Venlo1 - 3
Volendam
Emmen1 - 2
Volendam
Volendam1 - 2
ADO Den Haag
Den Bosch3 - 0
Volendam
Volendam3 - 1
MVV Maastricht
Volendam4 - 0
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven1 - 3
Volendam
Volendam2 - 1
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
SC Telstar5 - 0
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth1 - 2
SC Telstar
SC Telstar1 - 3
Excelsior SBV
Den Bosch0 - 1
SC Telstar
SC Telstar6 - 0
FC Utrecht Youth
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
SC Telstar
SC Telstar3 - 0
Ajax Amsterdam U21
VVV Venlo1 - 0
SC Telstar
SC Telstar1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag1 - 2
SC TelstarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volendam
#13#20#30#40#57#60#70
SC Telstar
#10#20#30#40#54#60#70
Roda JC