Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 29/03/2025

Excelsior SBV
3 - 0

FC Utrecht Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior SBVChỉ sốFC Utrecht Youth
69Chỉ số 2531
147Chỉ số 2343
81Chỉ số 2413
21Chỉ số 225
7Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
7Chỉ số 21
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-2-3-112531223830102133
Đội hình xuất phát

C.Raatsie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Pierie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Hatenboer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.S.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Duijvestijn#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Donkor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jerolldino Armantrading#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jerolldino Armantrading#24

Jerolldino Armantrading#6

Jerolldino Armantrading#29

Jerolldino Armantrading#32

Jerolldino Armantrading#4

Jerolldino Armantrading#14

Jerolldino Armantrading#9

Jerolldino Armantrading#17

Jerolldino Armantrading#38

Jerolldino Armantrading#7

Jerolldino Armantrading#11
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-2-3-112314586710119
Đội hình xuất phát

T.deGraaff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
P.kloosterboer#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Held#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Osahumen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Dundas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akkerman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Wegen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Lynden·Edhart#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Charalampoglou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Charalampoglou#18

G.Charalampoglou#12

G.Charalampoglou#31
G.Charalampoglou#20

G.Charalampoglou#23

G.Charalampoglou#17

G.Charalampoglou#19

G.Charalampoglou#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht Youth0 - 0
Excelsior SBV
FC Utrecht Youth0 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 1
FC Utrecht Youth
Excelsior SBV2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
FC Eindhoven1 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 1
Den Bosch
De Graafschap2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Roda JC
SC Telstar1 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Helmond Sport
Ajax Amsterdam U213 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 3
Vitesse Arnhem
Excelsior SBV1 - 0
ADO Den Haag
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Excelsior SBVĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
Emmen2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 2
Vitesse Arnhem
AZ Alkmaar Youth5 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
FC Oss
FC Utrecht Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
FC Eindhoven1 - 2
FC Utrecht Youth
SC Telstar6 - 0
FC Utrecht Youth
Den Bosch2 - 0
FC Utrecht Youth
Roda JC3 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
De GraafschapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior SBV
#13#21#30#41#57#60#70
FC Utrecht Youth
#10#20#30#40#51#60#70
Volendam
Dordrecht
VVV Venlo
MVV Maastricht
Jong PSV Eindhoven Youth