Portuguese Primera Liga02:15 ngày 12/05/2026

Vitoria Guimaraes
0 - 1

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitoria GuimaraesChỉ sốCasa Pia AC
8Chỉ số 224
94Chỉ số 2389
53Chỉ số 2430
71Chỉ số 2529
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-1276642682301688204811
Đội hình xuất phát

Charles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Strata#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Rivas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Francisco Lagos Dias#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Nogueira#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Mukendi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Nogueira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Samu#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Saviolo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Silva#3

G.Silva#90

G.Silva#13

G.Silva#80

G.Silva#50

G.Silva#2

G.Silva#25

G.Silva#19

G.Silva#18
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-31434319804275721011
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Kaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Prieto#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Pérez#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Rosas#75 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Larrazabal#72 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Livramento#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Marques#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
J.Marques#59

J.Marques#32

J.Marques#13

J.Marques#7

J.Marques#21

J.Marques#99

J.Marques#95

J.Marques#6

J.Marques#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Sporting CP5 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
Rio Ave
Gil Vicente0 - 1
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD1 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes5 - 0
CD Tondela
Benfica3 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 2
FC Famalicao
Santa Clara2 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 1
Alverca
Sporting Braga3 - 2
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
CD Tondela
Gil Vicente2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
Sporting Braga
Casa Pia AC0 - 0
Santa Clara
Alverca3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Benfica
CF Estrela Amadora SAD4 - 0
Casa Pia AC
Estoril0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Moreirense
FC Famalicao2 - 0
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitoria Guimaraes
#10#20#30#42#56#60#70
Casa Pia AC
#11#20#30#41#54#60#70
FC Porto
Nacional da Madeira
FC Arouca