Netherlands Eerste Divisie22:30 ngày 01/03/2025

Vitesse Arnhem
1 - 0

MVV Maastricht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốMVV Maastricht
46Chỉ số 2438
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
4Chỉ số 214
6Chỉ số 29
116Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 2210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Helmond Sport3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
De Graafschap
Vitesse Arnhem2 - 0
Emmen
Excelsior SBV1 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 3
Dordrecht
Volendam4 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 4
VVV Venlo
Vitesse Arnhem3 - 2
GVVV Veenendaal
Jong PSV Eindhoven Youth6 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 4
ADO Den Haag
MVV Maastricht2 - 0
FC Eindhoven
VVV Venlo0 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 2
Roda JC
Volendam3 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht5 - 0
Den Bosch
FC Oss1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht5 - 1
SC Telstar
MVV Maastricht1 - 2
Feyenoord
ADO Den Haag2 - 0
MVV MaastrichtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#11#21#30#42#56#60#70
MVV Maastricht
#10#20#30#41#59#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
AZ Alkmaar Youth
Ajax Amsterdam U21