Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 14/04/2026

FC Utrecht Youth
0 - 3

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Utrecht YouthChỉ sốVitesse Arnhem
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
92Chỉ số 23107
21Chỉ số 2449
1Chỉ số 30
2Chỉ số 220
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314561087920
Đội hình xuất phát

M.Eppink#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Kooy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Viereck#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.kloosterboer#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
E.Adeile#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Wegen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.denBoggende#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Iqbal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Demircan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Arguioui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Dundas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

N.Dundas#19

N.Dundas#21
N.Dundas#31

N.Dundas#16
N.Dundas#32
N.Dundas#18

N.Dundas#15
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-116241735226212719720
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Markelo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

x.thenu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Schwarz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Nino Zonneveld#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hoogerwerf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Bannis#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Bannis#30
N.Bannis#39

N.Bannis#9
N.Bannis#44

N.Bannis#33

N.Bannis#43
N.Bannis#34

N.Bannis#2
N.Bannis#11
N.Bannis#23

N.Bannis#28

N.Bannis#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
FC Oss3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
Dordrecht
ADO Den Haag1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 0
Helmond Sport
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 3
De Graafschap1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
Willem II
FC Utrecht Youth2 - 2
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem6 - 1
Ajax Amsterdam U21
Vitesse Arnhem3 - 3
Emmen
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 2
Vitesse Arnhem
Roda JC0 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 3
De Graafschap1 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
AZ Alkmaar Youth
Willem II3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
VVV Venlo
FC Oss1 - 2
Vitesse ArnhemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht Youth
#10#20#30#41#55#60#70
Vitesse Arnhem
#13#22#30#40#54#60#70
FC Eindhoven
RKC Waalwijk
Den Bosch
MVV Maastricht