Spanish La Liga00:00 ngày 14/05/2026

Villarreal CF
2 - 3

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốSevilla FC
53Chỉ số 2442
92Chỉ số 2382
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
2Chỉ số 31
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2253612241910182079
Đội hình xuất phát

A.Tenas#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Freeman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Navarro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedraza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Pépé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Moleiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Moreno#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

G.Mikautadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#2

G.Mikautadze#16

G.Mikautadze#1

G.Mikautadze#22

G.Mikautadze#21

G.Mikautadze#15

G.Mikautadze#4

G.Mikautadze#5

G.Mikautadze#11

G.Mikautadze#14

G.Mikautadze#23

G.Mikautadze#17
Sevilla FC
Sơ đồ 5-3-212341236111820917
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Azpilicueta#3 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Suazo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Oso#36 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Vargas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Adams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Maupay#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Maupay#21

N.Maupay#16

N.Maupay#10

N.Maupay#15

N.Maupay#5

N.Maupay#19

N.Maupay#32

N.Maupay#8

N.Maupay#14

N.Maupay#6

N.Maupay#13

N.Maupay#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Villarreal CF
Sevilla FC2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Sevilla FC
Villarreal CF1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 0
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
RCD Mallorca1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF5 - 1
Levante
Villarreal CF2 - 1
RC Celta
Real Oviedo1 - 1
Villarreal CF
Athletic Club1 - 2
Villarreal CF
Girona FC1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Real Sociedad
Deportivo Alavés1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Elche CF
FC Barcelona4 - 1
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Sevilla FC1 - 0
Real Sociedad
CA Osasuna2 - 1
Sevilla FC
Levante2 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Atletico Madrid
Real Oviedo1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Valencia CF
FC Barcelona5 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Rayo Vallecano
Real Betis2 - 2
Sevilla FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#12#22#30#42#56#60#70
Sevilla FC
#13#22#30#41#54#60#70
Real Madrid
Getafe