Spanish La Liga02:00 ngày 27/04/2026

Villarreal CF
2 - 1

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốRC Celta
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2372
1Chỉ số 81
7Chỉ số 25
4Chỉ số 213
31Chỉ số 2437
3Chỉ số 36
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2253412241914182079
Đội hình xuất phát

A.Tenas#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Freeman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedraza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Pépé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Moleiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Moreno#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

G.Mikautadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#5

G.Mikautadze#23

G.Mikautadze#16

G.Mikautadze#1

G.Mikautadze#22

G.Mikautadze#10

G.Mikautadze#21

G.Mikautadze#6

G.Mikautadze#32

G.Mikautadze#11

G.Mikautadze#2
RC Celta
Sơ đồ 3-4-2-1133229203226518237
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Lago#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sotelo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Durán#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Alvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Iglesias#30

B.Iglesias#36

B.Iglesias#17

B.Iglesias#21

B.Iglesias#14

B.Iglesias#8

B.Iglesias#9

B.Iglesias#10

B.Iglesias#1

B.Iglesias#24

B.Iglesias#39

B.Iglesias#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Celta1 - 1
Villarreal CF
RC Celta3 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 3
RC Celta
RC Celta3 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 2
RC Celta
Villarreal CF3 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 4
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Real Oviedo1 - 1
Villarreal CF
Athletic Club1 - 2
Villarreal CF
Girona FC1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Real Sociedad
Deportivo Alavés1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Elche CF
FC Barcelona4 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Valencia CF
Levante0 - 1
Villarreal CF
Getafe2 - 1
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
FC Barcelona1 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 3
SC Freiburg
RC Celta0 - 3
Real Oviedo
SC Freiburg3 - 0
RC Celta
Valencia CF2 - 3
RC Celta
RC Celta3 - 4
Deportivo Alavés
Lyon0 - 2
RC Celta
Real Betis1 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 1
Lyon
RC Celta1 - 2
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#12#22#30#43#57#60#70
RC Celta
#11#20#30#46#55#60#70
Atletico Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano
Sevilla FC
CA Osasuna
RCD Mallorca