Spanish La Liga19:00 ngày 10/05/2026

RCD Mallorca
1 - 1

Villarreal CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCD MallorcaChỉ sốVillarreal CF
7Chỉ số 223
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
108Chỉ số 2375
2Chỉ số 30
58Chỉ số 2421
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-1-2-1-212245221012820715
Đội hình xuất phát

L.Román#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Morey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Mascarell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Morlanes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

P.Torre#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Luvumbo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Luvumbo#9

Z.Luvumbo#17

Z.Luvumbo#27

Z.Luvumbo#19

Z.Luvumbo#3

Z.Luvumbo#25

Z.Luvumbo#44

Z.Luvumbo#11

Z.Luvumbo#6

Z.Luvumbo#28

Z.Luvumbo#34

Z.Luvumbo#29
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2251541223171416112221
Đội hình xuất phát

A.Tenas#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mouriño#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Buchanan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Thomas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Oluwaseyi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Oluwaseyi#1

T.Oluwaseyi#19

T.Oluwaseyi#24

T.Oluwaseyi#10

T.Oluwaseyi#6

T.Oluwaseyi#7

T.Oluwaseyi#2

T.Oluwaseyi#3

T.Oluwaseyi#20

T.Oluwaseyi#18

T.Oluwaseyi#5

T.Oluwaseyi#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal CF2 - 1
RCD Mallorca
Villarreal CF4 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Villarreal CF
RCD Mallorca4 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
RCD Mallorca
Villarreal CF3 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 0
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
Girona FC0 - 1
RCD Mallorca
Deportivo Alavés2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Valencia CF
RCD Mallorca3 - 0
Rayo Vallecano
RCD Mallorca2 - 1
Real Madrid
Elche CF2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
CA Osasuna2 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Real Sociedad
RC Celta2 - 0
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF5 - 1
Levante
Villarreal CF2 - 1
RC Celta
Real Oviedo1 - 1
Villarreal CF
Athletic Club1 - 2
Villarreal CF
Girona FC1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Real Sociedad
Deportivo Alavés1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Elche CF
FC Barcelona4 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Valencia CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCD Mallorca
#11#21#30#42#55#60#70
Villarreal CF
#11#21#30#40#54#60#70
Atletico Madrid
Getafe
Real Betis
Sevilla FC